RESORCINOL vs 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
108-46-3
Công thức phân tử
C6H5ClO2
Khối lượng phân tử
144.55 g/mol
CAS
95-88-5
| RESORCINOL | 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol) 4-CHLORORESORCINOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | RESORCINOL | 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 4/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Tạo hương | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Resorcinol là tiền chất tự nhiên hơn, nhưng 4-Chlororesorcinol có khả năng kiểm soát màu sắc tốt hơn và tạo phạm vi sắc thái rộng hơn