Resveratrol vs Myricetin (Myricetol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

501-36-0

Công thức phân tử

C15H10O8

Khối lượng phân tử

318.23 g/mol

CAS

529-44-2

Resveratrol

RESVERATROL

Myricetin (Myricetol)

MYRICETIN

Tên tiếng ViệtResveratrolMyricetin (Myricetol)
Phân loạiHoạt chấtChống oxy hoá
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường
  • Kích thích sản sinh collagen, làm chậm quá trình lão hóa
  • Làm dịu viêm nhiễm và giảm kích ứng da
  • Cải thiện độ sáng và đều màu da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do và bảo vệ da khỏi lão hóa sớm
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da, làm cho da mềm mịn và căng mướt
  • Giúp giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Hỗ trợ độ đàn hồi của da và tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí
  • Có thể gây dị ứng nhẹ ở một số người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với flavonoid
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao để không gây tác dụng phụ

Nhận xét

Cả hai là polyphenol chống oxy hóa và chống lão hóa. Resveratrol nổi tiếng hơn trong làm đẹp nhưng myricetin có lợi ích dịu da tốt hơn.