Natri Caprate vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H19NaO2

Khối lượng phân tử

194.25 g/mol

CAS

1002-62-6

Natri Caprate

SODIUM CAPRATE

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtNatri CaprateChloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/106/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả loại bỏ bảng bã, dầu và tạp chất
  • Tính kích ứng thấp, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Tạo bọt nhẹ nhàng giúp cảm giác sạch sẽ mà không khô da
  • Hỗ trợ cân bằng độ pH trong sản phẩm làm sạch
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc phá vỡ barrier tự nhiên
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc để lâu trên da
  • Những người có da rất nhạy cảm cần thử patch trước khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ