Tẩy rửaEU ✓

Natri Caprate

SODIUM CAPRATE

Natri Caprate là muối natri của axit capric (axit béo có 10 carbon), thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch do khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn duy trì độ pH cân bằng. Thành phần này thường được ưa chuộng cho những sản phẩm tập trung vào làm sạch dịu nhẹ, đặc biệt phù hợp với da nhạy cảm. So với các surfactant khác, natri caprate có tính kích ứng thấp hơn và khả năng tạo bọt phù hợp cho công thức.

Công thức phân tử

C10H19NaO2

Khối lượng phân tử

194.25 g/mol

Tên IUPAC

sodium decanoate

CAS

1002-62-6

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Natri Caprate là một surfactant nhẹ nhàng được tạo thành từ axit capric, một axit béo tự nhiên có chuỗi 10 carbon. Đây là lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng làm sạch hiệu quả kết hợp với tính an toàn cao trên da. Với EWG score chỉ 2 điểm, nó được xem là một trong những surfactant an toàn nhất trên thị trường hiện nay. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa nước và dầu, cho phép dầu và bảng bã bám trên da được lơ lửng trong nước để rửa sạch. Khác với các surfactant mạnh như Sodium Lauryl Sulfate, Natri Caprate không phá vỡ quá mức các lipid tự nhiên trên da, giữ cho lớp bảo vệ tự nhiên của da nguyên vẹn. Nó được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm từ sữa rửa mặt, sữa tắm, đến dầu gội và các sản phẩm làm sạch chuyên dụng, đặc biệt là những sản phẩm quảng cáo tính dịu nhẹ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu hiệu quả loại bỏ bảng bã, dầu và tạp chất
  • Tính kích ứng thấp, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Tạo bọt nhẹ nhàng giúp cảm giác sạch sẽ mà không khô da
  • Hỗ trợ cân bằng độ pH trong sản phẩm làm sạch
  • Có tính sinh phân hủy tốt, thân thiện với môi trường

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc phá vỡ barrier tự nhiên
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc để lâu trên da
  • Những người có da rất nhạy cảm cần thử patch trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Natri Caprate hoạt động thông qua cơ chế amphiphilic của nó - mỗi phân tử có một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Khi bạn rửa mặt, những phân tử này xếp hàng quanh các hạt dầu, bảng bã và tạp chất, tạo thành các micelle nhỏ có thể được rửa sạch bằng nước mà không cần mài mòn da. So với các surfactant mạnh hơn, Natri Caprate có tính yếu hơn trên các protein bảo vệ da (keratin), do đó gây kích ứng ít hơn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những sản phẩm nhắm vào da nhạy cảm hoặc những người có vấn đề về rối loạn hàng rào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên Dermatitis và International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng Natri Caprate có tính an toàn cao trên da người, với tỷ lệ kích ứng và dị ứng rất thấp. Một số nghiên cứu so sánh cho thấy mặc dù có khả năng làm sạch tương tự như các surfactant khác, Natri Caprate gây mất nước da ít hơn và không ảnh hưởng tiêu cực đến hàng rào bảo vệ da. Ngoài ra, Natri Caprate có tính sinh phân hủy tốt, nghĩa là nó phân hủy một cách an toàn trong môi trường mà không gây tích tụ trong hệ sinh thái, điều này được ghi nhận bởi các tổ chức bảo vệ môi trường quốc tế.

Cách Natri Caprate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Caprate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm làm sạch, có thể cao hơn trong sản phẩm đặc chuyên dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày (sáng và tối)

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseINCI Dictionary - Personal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)International Journal of Cosmetic Science

CAS: 1002-62-6 · EC: 213-688-4 · PubChem: 4457968

Bạn có biết?

Natri Caprate được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa, dầu cọ và một số loại sữa động vật, điều này giải thích tại sao nó lại an toàn để dùng trên da

Tên gọi 'Caprate' xuất phát từ từ Latin 'caper' có nghĩa là dê, bởi vì axit capric được phát hiện lần đầu tiên từ sữa dê

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.