Natri Caproyl Lactylate vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H19NaO6

Khối lượng phân tử

282.26 g/mol

CAS

29051-57-8

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Natri Caproyl Lactylate

SODIUM CAPROYL LACTYLATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtNatri Caproyl Lactylate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp nhũ hóa bền vững giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức mịn mượt và dễ thoa
  • Giúp ổn định độ kiên định của kem và gel trong thời gian dài
  • Thành phần có nguồn gốc tự nhiên và an toàn cho da nhạy cảm
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây mụn ở một số loại da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi