Natri Caproyl Lactylate vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H19NaO6

Khối lượng phân tử

282.26 g/mol

CAS

29051-57-8

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Natri Caproyl Lactylate

SODIUM CAPROYL LACTYLATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtNatri Caproyl LactylateButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp nhũ hóa bền vững giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức mịn mượt và dễ thoa
  • Giúp ổn định độ kiên định của kem và gel trong thời gian dài
  • Thành phần có nguồn gốc tự nhiên và an toàn cho da nhạy cảm
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây mụn ở một số loại da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Sodium Hyaluronate cấp ẩm sâu hơn, trong khi Butanediol Bisdecanoate tập trung vào làm sáng và cải thiện kết cấu