Natri Caproyl Lactylate vs Cetearyl Alcohol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H19NaO6

Khối lượng phân tử

282.26 g/mol

CAS

29051-57-8

CAS

67762-27-0 / 8005-44-5

Natri Caproyl Lactylate

SODIUM CAPROYL LACTYLATE

Cetearyl Alcohol

CETEARYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtNatri Caproyl LactylateCetearyl Alcohol
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo lớp nhũ hóa bền vững giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức mịn mượt và dễ thoa
  • Giúp ổn định độ kiên định của kem và gel trong thời gian dài
  • Thành phần có nguồn gốc tự nhiên và an toàn cho da nhạy cảm
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Giúp ổn định công thức và tăng độ đặc của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn khi thoa
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây mụn ở một số loại da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số người có da dầu
  • Hiếm khi gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng

Nhận xét

Cetearyl alcohol là một emollient và thickener, trong khi Natri Caproyl Lactylate là nhũ hóa thực sự. Cetearyl alcohol cần kết hợp với nhũ hóa để tạo lớp nhũ hóa bền vững, còn Natri Caproyl Lactylate có thể hoạt động độc lập.