SODIUM CARBONATE vs Natri gluconat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

497-19-8

Công thức phân tử

C6H11NaO7

Khối lượng phân tử

218.14 g/mol

CAS

527-07-1 / 14906-97-9

SODIUM CARBONATENatri gluconat

SODIUM GLUCONATE

Tên tiếng ViệtSODIUM CARBONATENatri gluconat
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Chelate các ion kim loại nặng, ngăn chặn sự oxy hóa và thoái hóa công thức
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da, làm da mềm mịn và mịn màng
  • Tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức mỹ phẩm
  • Thích hợp cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng hoặc dị ứng
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Sodium carbonate là một base mạnh mẽ với khả năng chelate rất yếu. Natri gluconat an toàn hơn nhiều và không thay đổi pH quá mạnh.