Dưỡng ẩmEU ✓

Natri gluconat

SODIUM GLUCONATE

Natri gluconat là muối natri của axit gluconic, một chất khoáng hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng chelate mạnh mẽ và dưỡng ẩm da. Thành phần này hoạt động bằng cách liên kết với các kim loại nặng và tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn. Natri gluconat thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức chăm sóc da nhạy cảm và là một thành phần khá an toàn với hồ sơ độc tính tối thiểu. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm tẩy rửa và toner vì khả năng giữ lại độ ẩm tự nhiên của da.

Công thức phân tử

C6H11NaO7

Khối lượng phân tử

218.14 g/mol

Tên IUPAC

sodium (2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoate

CAS

527-07-1 / 14906-97-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Natri gluconat được phê duyệt hoàn toàn

Tổng quan

Natri gluconat là một chelator phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng chủ yếu để ổn định công thức và ngăn chặn sự degradation do các tạp chất kim loại. Đây là một chất rắn tinh thể trắng, hòa tan tốt trong nước, làm cho nó lý tưởng cho các sản phẩm nước dạng gel và toner. Ngoài chức năng chelate, natri gluconat còn có những tính chất dưỡng ẩm nhẹ nhàng, góp phần cải thiện cảm nhận da. Thành phần này được coi là an toàn cao, với lịch sử sử dụng lâu dài trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được đặc biệt đánh giá cao trong các công thức dành cho da nhạy cảm vì tính chất l温和 và không gây kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chelate các ion kim loại nặng, ngăn chặn sự oxy hóa và thoái hóa công thức
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da, làm da mềm mịn và mịn màng
  • Tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức mỹ phẩm
  • Thích hợp cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng hoặc dị ứng
  • Giúp cân bằng độ pH và ổn định kết cấu sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Natri gluconat hoạt động như một chelator bằng cách tạo thành các phức tạp ổn định với các ion kim loại như canxi, magiê, sắt và đặc biệt là những kim loại nặng như chì và cadmium. Quá trình này ngăn chặn các kim loại này tương tác với các thành phần khác trong công thức, từ đó bảo vệ công thức khỏi bị oxy hóa và mất hiệu quả. Trên da, natri gluconat có khả năng liên kết với tầng ngoài cùng của bào chế (stratum corneum) và giúp giữ lại nước, cải thiện độ ẩm và ngoại quan của da. Cơ chế dưỡng ẩm này là do cấu trúc hoá học của nó chứa nhiều nhóm hydroxyl, cho phép nó giữ nước một cách hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy natri gluconat có hiệu quả trong việc giảm sự tinh thể hóa và mờ đục của các hỗn hợp mỹ phẩm chứa các tạp chất kim loại. Nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng natri gluconat có khả năng chelate tương đương hoặc vượt trội so với EDTA ở nồng độ thấp hơn. Các thử nghiệm an toàn trên da cho thấy natri gluconat không gây kích ứng, không gây dị ứng tiếp xúc, và không gây độc tính cấp tính ngay cả ở nồng độ cao. Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm có mục đích là dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.

Cách Natri gluconat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri gluconat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% (thường dùng 0.2% - 0.5% để đạt hiệu quả chelate tối ưu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticsInfo.orgEuropean Commission — Cosmetics Regulation DatabasePersonal Care Products Council

CAS: 527-07-1 / 14906-97-9 · EC: 208-407-7 / 238-976-7 · PubChem: 23672301

Bạn có biết?

Natri gluconat được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong thực phẩm và dược phẩm như một chelator an toàn vì được FDA công nhân là GRAS (Generally Recognized As Safe).

Axit gluconic (tiền chất của natri gluconat) được tạo ra từ glucose thông qua lên men vi khuẩn, làm cho nó trở thành một thành phần khá bền vững và có nguồn gốc tự nhiên.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.