Natri gluconat vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H11NaO7

Khối lượng phân tử

218.14 g/mol

CAS

527-07-1 / 14906-97-9

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Natri gluconat

SODIUM GLUCONATE

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri gluconatAcid Citric
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daChe mùi
Lợi ích
  • Chelate các ion kim loại nặng, ngăn chặn sự oxy hóa và thoái hóa công thức
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da, làm da mềm mịn và mịn màng
  • Tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức mỹ phẩm
  • Thích hợp cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng hoặc dị ứng
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc

Nhận xét

Citric acid cũng có khả năng chelate nhẹ nhàng nhưng chủ yếu hoạt động như một buffer pH. Natri gluconat không thay đổi pH nhiều và có khả năng chelate tốt hơn.