Natri gluconat vs Acid Citric
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H11NaO7
Khối lượng phân tử
218.14 g/mol
CAS
527-07-1 / 14906-97-9
CAS
77-92-9 / 5949-29-1
| Natri gluconat SODIUM GLUCONATE | Acid Citric CITRIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri gluconat | Acid Citric |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Citric acid cũng có khả năng chelate nhẹ nhàng nhưng chủ yếu hoạt động như một buffer pH. Natri gluconat không thay đổi pH nhiều và có khả năng chelate tốt hơn.