Natri Hyaluronate vs Laureth-30
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
CAS
9002-92-0
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Laureth-30 LAURETH-30 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Laureth-30 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Laureth-30 là surfactant nonionic mềm hơn SLS (anionic), gây kích ứng và khô da ít hơn; SLS mạnh hơn nhưng khó chịu hơn đối với da nhạy cảm