Laureth-30
LAURETH-30
Laureth-30 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ alcohol lauryl (dodecanol) và ethylene oxide, thuộc nhóm surfactant polysorbate thế hệ mới. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ và乳hóa dầu, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa cũng như các tạp chất khác trên da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa, dưỡng da và mỹ phẩm vì tính ổn định cao và an toàn trên da.
CAS
9002-92-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Laureth-30 là một polyethylene glycol dodecyl ether, thuộc loại surfactant nonionic được chiết xuất từ dầu coconut hoặc palm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân, tẩy rửa mặt, gel tắm và các sản phẩm mỹ phẩm chuyên biệt vì khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng tương đối nhẹ nhàng. Thành phần này có số lượng nhóm ethylene oxide (30 monomers) vừa phải, giúp cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và độ an toàn cho da. Laureth-30 được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu khi sử dụng đúng nồng độ và được kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm phù hợp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả các tạp chất, dầu và bụi bẩn trên bề mặt da
- Giúp乳hóa và ổn định các hỗn hợp dầu-nước trong công thức
- Tạo bọt mêm mại, tăng cảm giác sử dụng sản phẩm
- Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương nếu nồng độ quá cao
- Làm khô da nếu sử dụng thường xuyên mà không có dưỡng ẩm theo sau
- Khả năng gây dị ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm với surfactant
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của Laureth-30 dựa trên cấu trúc ampiphilic của nó: phần hydrophobic (giàu dầu) của phân tử bám vào các tạp chất, dầu và bụi bẩn, trong khi phần hydrophilic (giàu nước) hòa tan với nước, cho phép loại bỏ các tạp chất này khi rửa. Ngoài ra, các phân tử surfactant này tạo thành một lớp mỏng giữa các giọt dầu và nước, ổn định hỗn hợp và ngăn chặn sự tách lớp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Laureth-30 có độ kích ứng thấp so với nhiều surfactant khác khi được sử dụng ở nồng độ 2-10%. Đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng thành phần này an toàn khi được sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch được rửa lại và một số sản phẩm không rửa được, miễn là nồng độ phù hợp. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài mà không có dưỡng ẩm theo sau, nó có thể gây khô da do loại bỏ các chất bảo vệ tự nhiên của da.
Cách Laureth-30 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-10% tùy theo loại sản phẩm (sản phẩm rửa sạch thường 5-10%, sản phẩm lưu trên da 2-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho sản phẩm rửa sạch; 2-3 lần/tuần cho sản phẩm lưu trên da
Công dụng:
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Laureth-30 là surfactant nonionic mềm hơn SLS (anionic), gây kích ứng và khô da ít hơn; SLS mạnh hơn nhưng khó chịu hơn đối với da nhạy cảm
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Laureth-30 có khả năng乳hóa tốt hơn; CAPB thường được dùng trong sản phẩm baby care
Cả hai là ethoxylated surfactants, nhưng Polysorbate 80 thường dùng để乳hóa tinh dầu; Laureth-30 linh hoạt hơn cho vệ sinh cá nhân
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Alkoxylated Surfactants used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- COSING - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
- Surfactants in Skincare: Types and Safety— Personal Care Products Council
CAS: 9002-92-0
Bạn có biết?
Số '30' trong Laureth-30 không phải số thứ tự mà chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide (EO), với 30 phân tử EO gắn liền; các loại khác như Laureth-4, Laureth-7 có số EO ít hơn và hiệu quả khác nhau
Laureth-30 là sản phẩm của phản ứng ethoxylation giữa dodecyl alcohol (từ dầu coconut hoặc palm) và ethylene oxide, một quá trình được phát triển từ thế kỷ 20 và đã cách mạng hóa công nghiệp mỹ phẩm hiện đại
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE