Natri Hyaluronate vs Tinh dầu lá Melissa (Bạc hà chanh)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

84082-61-1 / 8014-71-9

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tinh dầu lá Melissa (Bạc hà chanh)

MELISSA OFFICINALIS LEAF OIL

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateTinh dầu lá Melissa (Bạc hà chanh)
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên dễ chịu và sảng khoái
  • Giúp che phủ các mùi khó chịu khác trong công thức mỹ phẩm
  • Có tính chất kích thích và làm sáng da nhờ các tinh chất tự nhiên
  • Hỗ trợ cân bằng tinh thần và giảm căng thẳng khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng trên da nhạy cảm hoặc dị ứng với Labiatae
  • Tinh dầu bay hơi dễ bị oxy hóa, cần bảo quản trong điều kiện tối và mát
  • Nên tránh sử dụng khi da có vết loét hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng quang độc tính nếu tiếp xúc ánh nắng trực tiếp sau khi sử dụng