Tinh dầu lá Melissa (Bạc hà chanh)
MELISSA OFFICINALIS LEAF OIL
Tinh dầu Melissa Officinalis được chiết xuất từ lá và phần trên của cây Melissa officinalis (bạc hà chanh), thuộc họ Labiatae. Đây là một tinh dầu bay hơi có hương thơm tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để che phủ mùi khó chịu và cung cấp hương thơm dễ chịu. Thành phần chứa các hợp chất dùng để tăng cường tính năng chăm sóc và bảo vệ da.
CAS
84082-61-1 / 8014-71-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng với điều kiện phải k
Tổng quan
Tinh dầu lá Melissa Officinalis là một chất bay hơi được chiết xuất từ cây melissa (bạc hà chanh) thông qua các phương pháp chưng cất truyền thống. Thành phần chính gồm các terpene, aldehyde và ester có hương thơm đặc trưng của chanh. Trong công thức mỹ phẩm, nó đóng vai trò chính là cung cấp hương thơm tự nhiên và tạo cảm giác sảng khoái cho người sử dụng, đồng thời có những tính chất hỗ trợ cho chăm sóc da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm tự nhiên dễ chịu và sảng khoái
- Giúp che phủ các mùi khó chịu khác trong công thức mỹ phẩm
- Có tính chất kích thích và làm sáng da nhờ các tinh chất tự nhiên
- Hỗ trợ cân bằng tinh thần và giảm căng thẳng khi sử dụng
- Thân thiện với các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng trên da nhạy cảm hoặc dị ứng với Labiatae
- Tinh dầu bay hơi dễ bị oxy hóa, cần bảo quản trong điều kiện tối và mát
- Nên tránh sử dụng khi da có vết loét hoặc bị tổn thương
- Có khả năng quang độc tính nếu tiếp xúc ánh nắng trực tiếp sau khi sử dụng
Cơ chế hoạt động
Khi tiếp xúc với da, các phân tử bay hơi của tinh dầu melissa sẽ nhanh chóng bay tỏa, tạo ra hương thơm dễ chịu. Các hợp chất trong tinh dầu như citral, geranial và neral có khả năng thâm nhập vào lớp ngoài cùng của da, giúp kích thích tuần hoàn máu và tăng cảm giác mềm mại. Những hợp chất này cũng có tác dụng kháng khuẩn nhẹ và giúp cân bằng pH da tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy melissa officinalis chứa các hợp chất polyphenol và flavonoid có tính chất chống oxy hóa. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô cho thấy tinh dầu melissa có khả năng giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng khi sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác động trực tiếp lên da vẫn còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào khả năng khử mùi và tính chất hương liệu.
Cách Tinh dầu lá Melissa (Bạc hà chanh) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 2% tùy theo loại sản phẩm. Thường 0.5% - 1% cho các sản phẩm dưỡng da hàng ngày, có thể tăng đến 2% cho các sản phẩm tẩy tế bào chết hoặc mặt nạ.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu không có dấu hiệu kích ứng. Nên giảm tần suất nếu da nhạy cảm hoặc có dấu hiệu đỏ.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là tinh dầu tự nhiên được sử dụng trong mỹ phẩm. Lavender oil có hương thơm hệ floral dịu nhẹ, trong khi melissa oil có hương chanh tươi sáng. Melissa dễ gây kích ứt hơn lavender trên da nhạy cảm.
Cả hai có hương chanh tươi tương tự. Melissa nhẹ hơn, lemongrass mạnh hơn. Lemongrass có tính kích ứt cao hơn đáng kể.
Nguồn tham khảo
- Melissa officinalis L. (Lemon Balm) - Phytochemistry and Biological Activities— Journal of Medicinal Food
- INCI Dictionary - Melissa Officinalis Leaf Oil— European Commission
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 84082-61-1 / 8014-71-9 · EC: 282-007-0 / -
Bạn có biết?
Cây melissa được gọi là 'trấu của các anh hùng' trong thời Trung cổ vì người ta tin rằng nó có thể giúp chữa lành vết thương và tăng dũng khí.
Tinh dầu melissa là một trong những tinh dầu đắt tiền nhất trên thế giới vì cần rất nhiều lá để tạo ra một lượng nhỏ tinh dầu - khoảng 10 tấn lá chỉ tạo ra 1 lít tinh dầu.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Tinh dầu lá Melissa (Bạc hà chanh)
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL


