Natri Hydroxide vs Axit Glycolic
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
CAS
79-14-1
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Axit Glycolic GLYCOLIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Axit Glycolic |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|