Natri Methylnaphthalenesulfonate vs Natri Clorua
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H9NaO3S
Khối lượng phân tử
244.24 g/mol
CAS
26264-58-4
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Natri Methylnaphthalenesulfonate SODIUM METHYLNAPHTHALENESULFONATE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Methylnaphthalenesulfonate | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là hydrotrope mạnh mẽ, nhưng SMN có khả năng hòa tan tốt hơn đối với các chất aromatic phức tạp. SXS thường được ưa chuộng hơn do chi phí thấp hơn nhưng SMN có tính chất kích ứng da thấp hơn