Tẩy rửaEU ✓

Natri Methylnaphthalenesulfonate

SODIUM METHYLNAPHTHALENESULFONATE

Natri methylnaphthalenesulfonate là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp thuộc nhóm sulfonat th芳 được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này có khả năng hòa tan các chất khó hòa tan, tạo độ nhập nhằng và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm. Nó hoạt động như một hydrotrope mạnh mẽ, giúp ổn định các công thức phức tạp và tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng.

Công thức phân tử

C11H9NaO3S

Khối lượng phân tử

244.24 g/mol

Tên IUPAC

sodium 2-methylnaphthalene-1-sulfonate

CAS

26264-58-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong Liên minh C

Tổng quan

Natri methylnaphthalenesulfonate (SMN) là một hydrotrope hữu cơ được tổng hợp hóa học, được phát triển để cải thiện độ hòa tan của các chất không hòa tan trong nước. Trong ngành mỹ phẩm, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các công thức đồng nhất, bền vững và có cảm giác sử dụng mềm mại. Compound này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm gel, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc da yêu cầu độ trong suốt cao. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm độ căng bề mặt của nước, cho phép các phân tử kỵ nước (dầu, vitamin, tinh chất thơm) hòa tan hoặc phân tán đều trong nước mà không cần sử dụng lượng lớn chất nhũ hóa. Do đó, nó giúp đơn giản hóa công thức và cải thiện tính ổn định.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng khả năng hòa tan các thành phần kỵ nước trong công thức
  • Cải thiện độ nhập nhằng và kết cấu của gel, kem và dung dịch
  • Giúp ổn định công thức và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Tạo cảm giác mát lạnh trên da khi sử dụng
  • Hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có khả năng làm rối loạn chức năng hàng rào da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Trong một số trường hợp, có thể gây mẩn đỏ hoặc ngứa ngáy ở da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Natri methylnaphthalenesulfonate giảm độ căng bề mặt nước bằng cách chiếm dụng vị trí tại giao diện giữa các phân tử nước và các chất kỵ nước. Cấu trúc amphiphilic của nó (có cả phần yêu thích nước và kỵ nước) cho phép nó "bắt" các chất khó hòa tan và giữ chúng lơ lửng hoặc hòa tan đều trong nước. Trên da, nó tạo một lớp phim mỏng giúp cảm giác mát lạnh và tạo độ nhập nhằng mượt mà, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về hydrotrope cho thấy natri methylnaphthalenesulfonate có khả năng tăng độ hòa tan của các chất aromatic kỵ nước lên 10-50 lần tùy thuộc vào nồng độ sử dụng. Nghiên cứu an toàn da cho thấy ở nồng độ từ 1-3% được sử dụng trong công thức, nó gây kích ứng tối thiểu trên da khỏe mạnh. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc bị viêm da tiếp xúc cần lưu ý khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

Cách Natri Methylnaphthalenesulfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Methylnaphthalenesulfonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% tùy theo loại sản phẩm và thành phần khác trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm gội, rửa mặt; 2-3 lần mỗi tuần cho các sản phẩm chăm sóc da

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredient Review (CIR)European Commission - CosIng DatabaseHousehold and Personal Care Today Journal

CAS: 26264-58-4 · EC: 247-564-6 · PubChem: 23669609

Bạn có biết?

Natri methylnaphthalenesulfonate được phát triển lần đầu tiên bởi ngành công nghiệp dệt may để cải thiện tính chất của thuốc nhuộm, sau đó được ngành mỹ phẩm phát hiện và ứng dụng rộng rãi

Nó là một trong những hydrotrope hiệu quả nhất hiện nay, khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích của các nhà xây dựng công thức mỹ phẩm toàn cầu

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.