Natri Methylnaphthalenesulfonate vs Ure
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H9NaO3S
Khối lượng phân tử
244.24 g/mol
CAS
26264-58-4
CAS
57-13-6
| Natri Methylnaphthalenesulfonate SODIUM METHYLNAPHTHALENESULFONATE | Ure UREA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Methylnaphthalenesulfonate | Ure |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Urea vừa là hydrotrope vừa là humectant, nhưng không hiệu quả bằng SMN đối với các chất aromatic. SMN tạo độ trong suốt tốt hơn