Natrium Myristate / Muối Natri Myristate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H27NaO2
Khối lượng phân tử
250.35 g/mol
CAS
822-12-8
CAS
151-21-3
| Natrium Myristate / Muối Natri Myristate SODIUM MYRISTATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natrium Myristate / Muối Natri Myristate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium myristate có chuỗi axit béo ngắn hơn, dẫn đến kích ứch da thấp hơn. SLS mạnh hơn nhưng cũng gây khô da hơn, trong khi myristate cân bằng tốt hơn.
So sánh thêm
Natrium Myristate / Muối Natri Myristate vs glycerinNatrium Myristate / Muối Natri Myristate vs panthenolNatrium Myristate / Muối Natri Myristate vs sodium-cocoyl-isethionateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin