Natrium Myristate / Muối Natri Myristate
SODIUM MYRISTATE
Sodium myristate là một chất surfactant nhẹ nhàng được chiết xuất từ axit myristinic (axit béo tự nhiên có trong dầu dừa và dầu cọ). Thành phần này hoạt động như một chất làm sạch và nhũ hóa, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da quá mức. Do tính chất lành tính, sodium myristate thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, xà phòng tự nhiên và mỹ phẩm hữu cơ để tạo bọt mêm mại.
Công thức phân tử
C14H27NaO2
Khối lượng phân tử
250.35 g/mol
Tên IUPAC
sodium tetradecanoate
CAS
822-12-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU Regulation (EC) No 1223/2009: Sodium
Tổng quan
Sodium myristate là một muối natri của axit myristinic, được phân loại là surfactant anion nhẹ nhàng. Thành phần này xuất phát từ các nguồn dầu thực vật như dầu dừa và dầu cọ, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và sạch. Với khả năng làm sạch kết hợp với tính nhũ hóa, sodium myristate giúp tạo các công thức ổn định và dễ chịu khi sử dụng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp chắn da tự nhiên
- Giúp nhũ hóa hiệu quả, cho phép trộn dầu và nước trong công thức
- Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm nhận khi sử dụng sản phẩm
- Phù hợp với da nhạy cảm và da khô do độc tính thấp
- Nguồn gốc tự nhiên từ dầu thực vật, thích hợp cho mỹ phẩm sạch
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da ở một số người
- Có thể tương tác với các chất khác trong công thức làm giảm hiệu quả
- Không phù hợp cho những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị chàm
Cơ chế hoạt động
Sodium myristate hoạt động bằng cách có một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic), cho phép nó bao quanh các hạt bụi bẩn và dầu, giúp chúng hòa tan trong nước và được rửa sạch. Trong công thức nhũ hóa, nó giúp giữ cho các giọt dầu lơ lửng đều đặn trong pha nước, tạo ra một sản phẩm ổn định và mịn màng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sodium myristate có tính kích ứch da thấp hơn so với các surfactant anion khác như sodium lauryl sulfate. Khả năng làm sạch của nó được xác nhận bởi các tiêu chuẩn công nghiệp ISO và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Dữ liệu độc tính độc lập cho thấy không có tác dụng độc hại lâu dài khi sử dụng với nồng độ khuyến nghị.
Cách Natrium Myristate / Muối Natri Myristate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tùy theo loại sản phẩm (xà phòng 2-3%, nước rửa mặt 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 2 lần/ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Sodium myristate có chuỗi axit béo ngắn hơn, dẫn đến kích ứch da thấp hơn. SLS mạnh hơn nhưng cũng gây khô da hơn, trong khi myristate cân bằng tốt hơn.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng từ nguồn tự nhiên. SCI có tính kích ứch thấp hơn nhưng myristate có khả năng nhũ hóa tốt hơn.
Cả hai là surfactant nhẹ nhàng. Amphodiacetate có tính kích ứch thấp hơn nhưng myristate rẻ hơn và sẵn có hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Sodium Myristate in Cosmetic Formulations— European Commission
- Safety Assessment of Fatty Acid Salts— Environmental Working Group
- Natural Surfactants for Cleansing Products— Cosmetics and Skincare Research
- INCI Dictionary and Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council
CAS: 822-12-8 · EC: 212-487-9 · PubChem: 23693095
Bạn có biết?
Axit myristinic được gọi như vậy vì nó lần đầu tiên được phát hiện trong hạt nhân có vỏ cứng (myristica fragrans), loài cây có hương thơm nổi tiếng
Sodium myristate là thành phần chính trong nhiều xà phòng tự nhiên 'zero waste' và có độ phân hủy sinh học cao, thân thiện với môi trường biển
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE