Sodium Phenylacetyl Glutamine (Natri Phenylacetyl Glutamine) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H15N2NaO4

Khối lượng phân tử

286.26 g/mol

CAS

104771-87-1

CAS

56-81-5

Sodium Phenylacetyl Glutamine (Natri Phenylacetyl Glutamine)

SODIUM PHENYLACETYL GLUTAMINE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtSodium Phenylacetyl Glutamine (Natri Phenylacetyl Glutamine)Glycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giảm hiện tượng khô căng và kích ứng
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính trên một số loại da
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên thử nghiệm trước trên vùng nhỏ
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Cả hai đều là chất ẩm hóa tuyệt vời, nhưng Sodium Phenylacetyl Glutamine có thể không gây cảm giác dính như glycerin ở nồng độ cao và có lợi thế là kích thích quá trình phục hồi da tự nhiên thêm hơn