Natri Sucrose Octasulfate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H14Na8O35S8
Khối lượng phân tử
1158.7 g/mol
CAS
74135-10-7
CAS
56-81-5
| Natri Sucrose Octasulfate SODIUM SUCROSE OCTASULFATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Sucrose Octasulfate | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là chất dưỡng ẩm cổ điển, tác dụng nhanh nhưng có thể gây cảm giác nặng ở nồng độ cao. Natri Sucrose Octasulfate tạo hiệu ứng mịn mà hơn và không gây cảm giác dính.