Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C41H84N2O3
Khối lượng phân tử
653.1 g/mol
CAS
56-81-5
| Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE STEARATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) vs cetyl-alcoholStearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) vs cetearyl-alcoholStearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) vs behentrimonium-chlorideGlycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamide