Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H56N2O5
Khối lượng phân tử
500.8 g/mol
CAS
55852-14-7
CAS
56-81-5
| Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs cetyl-alcoholStearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs dimethiconeStearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs panthenolGlycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamide