Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
| Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) STEARETH-60 CETYL ETHER | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs cetyl-alcoholSteareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs stearyl-alcoholSteareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs cetearyl-alcoholGlycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamide