Stearyl Benzoate (Benzoate Stearyl) vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C25H42O2
Khối lượng phân tử
374.6 g/mol
CAS
10578-34-4
CAS
31566-31-1
| Stearyl Benzoate (Benzoate Stearyl) STEARYL BENZOATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearyl Benzoate (Benzoate Stearyl) | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emollient nhưng Stearyl Benzoate có tính năng tan dung môi tốt hơn, trong khi Glyceryl Stearate tập trung hơn vào dưỡng ẩm và kết cấu