Stearyl Benzoate (Benzoate Stearyl)
STEARYL BENZOATE
Stearyl Benzoate là một ester benzoic được tạo từ cồn stearyl và axit benzoic, hoạt động như một chất dưỡng ẩm nhẹ và làm mềm da. Thành phần này có khả năng cải thiện texture của sản phẩm và tăng cảm giác mịn màng trên da. Nó thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng và sản phẩm chăm sóc da để tăng cường khả năng hấp thụ và giữ ẩm.
Công thức phân tử
C25H42O2
Khối lượng phân tử
374.6 g/mol
Tên IUPAC
octadecyl benzoate
CAS
10578-34-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong Liên minh Châu Â
Tổng quan
Stearyl Benzoate là một ester benzoic được tạo ra từ sự kết hợp giữa cồn stearyl (từ mỡ động vật hoặc dầu thực vật) và axit benzoic. Thành phần này được phân loại chính là chất dưỡng ẩm (emollient) với vai trò phụ như chất tan dung môi. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để cải thiện texture của các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, kem ban ngày, và các sản phẩm chống lão hóa. Stearyl Benzoate có đặc tính ổn định hóa học tốt và không dễ bị oxy hóa, do đó nó thường được ưa chuộng trong các công thức bền vững.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ ẩm và duy trì độ mềm mại của da
- Tăng cảm giác mịn màng và mượt mà khi sử dụng
- Hoạt động như chất tan dung môi, giúp hòa tan các thành phần khác
- Hỗ trợ duy trì độ bám dính của sản phẩm trên da
- Không gây nóng rát hay kích ứng, phù hợp da nhạy cảm
Lưu ý
- Có thể gây mụn đầu đen ở những da tiên đẻn hoặc rất dầu
- Ở nồng độ cao có thể để lại cảm giác bóng nhờn trên da
- Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng hiếm với benzoate esters
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, Stearyl Benzoate tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp hạn chế mất nước qua con đường da (TEWL - transepidermal water loss). Nhờ cấu trúc phân tử của nó, thành phần này có khả năng thâm nhập nhẹ vào các lớp ngoài cùng của da, cung cấp độ mềm mại và mượt mà mà không để lại cảm giác dầu. Đồng thời, nó giúp hòa tan và phân tán các thành phần liposoluble khác trong công thức, tăng cường hiệu quả hấp thụ của các chất hoạt động khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu dermatológic đã chứng minh rằng các ester benzoic, bao gồm Stearyl Benzoate, có khả năng cải thiện độ ẩm da mà không gây kích ứng. Một số nghiên cứu so sánh độ an toàn cho da nhạy cảm của Stearyl Benzoate với các emollient truyền thống cho thấy rằng nó có mức độ kích ứch rất thấp. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu cụ thể về Stearyl Benzoate còn hạn chế, nhưng dựa trên các đặc tính của lớp ester benzoic nói chung, nó được đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm.
Cách Stearyl Benzoate (Benzoate Stearyl) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là emollient nhưng Stearyl Benzoate có tính năng tan dung môi tốt hơn, trong khi Glyceryl Stearate tập trung hơn vào dưỡng ẩm và kết cấu
Stearyl Benzoate có khả năng dưỡng ẩm tương đương nhưng nhẹ hơn, trong khi Squalane mỏng hơn và dễ hấp thụ nhanh
Stearyl Benzoate và Cetyl Alcohol thường được sử dụng cùng nhau vì chúng hoạt động bổ sung nhau, tạo texture mịn và ổn định
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Benzoic Acid and its Salts and Esters— Cosmetic Ingredient Review Panel
- INCI Dictionary and Ingredient Information— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
- European Commission COSING Database— European Commission
CAS: 10578-34-4 · EC: 234-169-9 · PubChem: 82737
Bạn có biết?
Stearyl Benzoate có tên gọi hóa học là Octadecyl Benzoate, phản ánh chuỗi carbon 18 nguyên tử trong cấu trúc phân tử của nó
Thành phần này lần đầu tiên được phát triển từ những nghiên cứu nhằm tìm kiếm các ester benzoic có khả năng dưỡng ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông, và hiện nay nó đã trở thành một trong những emollient phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm cao cấp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
2,3-BUTANEDIOL
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR