Stearyl Lactate (Octadecyl Lactate) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H42O3
Khối lượng phân tử
342.6 g/mol
CAS
35230-14-9
CAS
98-92-0
| Stearyl Lactate (Octadecyl Lactate) STEARYL LACTATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearyl Lactate (Octadecyl Lactate) | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|