Stearyl Lactate (Octadecyl Lactate)
STEARYL LACTATE
Stearyl Lactate là một ester được tạo từ axit lactic và alcohol stearyl, hoạt động như một chất làm mềm và điều hòa da hiệu quả. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ ẩm và mền mại của da. Nó có khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da mà không gây cảm giác bết dính. Stearyl Lactate thường được kết hợp với các chất ẩm khác để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
Công thức phân tử
C21H42O3
Khối lượng phân tử
342.6 g/mol
Tên IUPAC
octadecyl 2-hydroxypropanoate
CAS
35230-14-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Stearyl Lactate được phê duyệt sử dụng t
Tổng quan
Stearyl Lactate là một chất emollient và điều hòa da thuộc nhóm ester lactate, được sản xuất từ lactic acid và stearyl alcohol. Thành phần này là một chất tự nhiên phổ biến trong các công thức chăm sóc da hiện đại, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng ẩm, kem mặt và body lotion. Stearyl Lactate cung cấp độ ẩm nhẹ mà không tạo cảm giác quá nặng trên da. Stearyl Lactate hoạt động bằng cách tạo một lớp emollient trên bề mặt da, giữ nước bên trong các lớp da và ngăn chặn sự mất nước. Nó cũng có khả năng cải thiện kết cấu da, làm cho da trở nên mềm mượt và mịn màng hơn. Với tính chất an toàn và độ dung nạp cao, stearyl lactate phù hợp cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp độ ẩm lâu dài cho da
- Làm mềm và mượt da, cải thiện kết cấu bề mặt
- Tạo lớp bảo vệ giữ nước trên da
- Tăng cường hiệu quả hấp thụ của các chất hoạt động khác
Lưu ý
- Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
- Một số người có thể bị kích ứng nếu tiếp xúc với lactic acid
Cơ chế hoạt động
Stearyl Lactate hoạt động thông qua cơ chế emulsion và occlusión da. Chuỗi carbon dài của stearyl alcohol cho phép nó xâm nhập vào lớp córnea (lớp ngoài cùng của da), giữ nước bên trong các tế bào. Đồng thời, lactic acid trong phân tử giúp cân bằng độ pH tự nhiên của da và có tính chất nhẹ nhàng, không gây kích ứng. Thành phần này không chỉ cung cấp độ ẩm mà còn giúp tái tạo hàng rào bảo vệ da (skin barrier), từ đó giảm mất nước quá mức (TEWL - transepidermal water loss). Cơ chế này làm cho da trông căng mọng, mềm mại hơn và giảm tình trạng khô, bong tróc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng ester lactate có khả năng dưỡng ẩm tương đương với các emollient truyền thống nhưng có độ kích ứng thấp hơn. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng stearyl lactate có thể cải thiện độ dẻo dai của da và tăng cường chức năng rào cản da. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá rằng stearyl lactate là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thích hợp, không có độc tính tiêu chuẩn hoặc nhận thức được.
Cách Stearyl Lactate (Octadecyl Lactate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (thường từ 1-3% trong các lotion và kem)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng sáng và tối
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là humectant/emollient, nhưng stearyl lactate tạo lớp bảo vệ dài hơn, trong khi glycerin có khả năng hút ẩm từ không khí nhanh hơn
Stearyl lactate là emollient nhẹ, ceramides là thành phần cấu trúc da thiết yếu. Chúng bổ sung cho nhau
Cả hai là thành phần emollient, nhưng stearyl lactate có thêm lợi ích từ lactic acid trong khi cetyl alcohol đơn thuần hơn
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Lactate Esters in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- INCI Dictionary - Stearyl Lactate— INCI Dictionary
- Cosmetic Raw Materials Reference— European Commission
CAS: 35230-14-9 · EC: 252-447-8 · PubChem: 118224
Bạn có biết?
Stearyl Lactate được sản xuất từ lactic acid - cùng một loại axit có trong sữa chua, vốn được sử dụng trong các trị liệu làm đẹp tự nhiên từ xưa
Tên khác của stearyl lactate là 'octadecyl lactate' - 'octadecyl' chỉ chuỗi carbon 18 nguyên tử, cho thấy nó là một phân tử khá dài với khả năng penetration mạnh mẽ vào da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2-BUTANEDIOL
2,3-BUTANEDIOL
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR
2-PROPYL-5-CYCLOHEXYLPENTANOL