Vitamin E (Tocopherol) vs Natri Thiosulfat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
Công thức phân tử
Na2O3S2
Khối lượng phân tử
158.11 g/mol
CAS
7772-98-7 / 10102-17-7
| Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | Natri Thiosulfat SODIUM THIOSULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vitamin E (Tocopherol) | Natri Thiosulfat |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là chất chống oxy hoá nhưng tocopherol (vitamin E) có lợi ích dưỡng da trong khi natri thiosulfat hoạt động tốt hơn như ổn định công thức.