Toluene (Toluen) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H8
Khối lượng phân tử
92.14 g/mol
CAS
108-88-3
CAS
56-81-5
| Toluene (Toluen) TOLUENE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Toluene (Toluen) | Glycerin |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | 8/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|