Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp) vs Kali Sorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H13N2Na3O8
Khối lượng phân tử
358.19 g/mol
CAS
20846-91-7 / 178949-82-1
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp) TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE | Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp) | Kali Sorbate |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp) vs ascorbic-acidTrisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp) vs tocopherolTrisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp) vs sodium-benzoateKali Sorbate vs sodium-benzoateKali Sorbate vs phenoxyethanolKali Sorbate vs tocopherol