Nước tinh khiết vs Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7732-18-5
Công thức phân tử
C11H14O2
Khối lượng phân tử
178.23 g/mol
CAS
4861-85-2
| Nước tinh khiết WATER | Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate ISOPROPYL PHENYLACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nước tinh khiết | Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Nước tinh khiết vs glycerinNước tinh khiết vs hyaluronic-acidNước tinh khiết vs niacinamideIsopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate vs alcohol-denatIsopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate vs glycerinIsopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate vs dipropylene-glycol