Vàng (CI 77480)
GOLD
Vàng là một chất màu khoáng vật được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo hiệu ứng반짝반짝và màu sắc. Đây là một trong những thành phần an toàn nhất trong mỹ phẩm, được phép sử dụng trong EU và nhiều quốc gia khác. Chất này thường được tìm thấy trong các sản phẩm như phấn, kem che khuyết điểm, và mặt nạ làm đẹp. Vàng có tính chất ổn định cao và không gây kích ứng trên da.
Công thức phân tử
Au
Khối lượng phân tử
196.96657 g/mol
Tên IUPAC
gold
CAS
7440-57-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Vàng (CI 77480) được phê duyệt sử dụng t
Tổng quan
Vàng (CI 77480) là một chất màu khoáng vật tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Đây là một trong những thành phần lâu đời nhất được sử dụng để tạo hiệu ứng sáng bóng và lấp lánh cho các sản phẩm makeup. Chất này có độ ổn định cao, không bị phân hủy dưới tác động của nhiệt, ánh sáng hoặc độ pH khác nhau. Vàng được chứng minh là an toàn hoàn toàn cho da khi sử dụng trong mỹ phẩm trang điểm. Thành phần này được yêu cầu phải có logo nguyên liệu khoáng vật trên bao bì sản phẩm theo quy định EU. Vàng không tan trong nước hoặc dầu, nên nó thường được treo lơ lửng trong các sản phẩm dạng lỏng hoặc được pha trộn vào các sản phẩm dạng bột. Độ thô của hạt vàng có thể được điều chỉnh để tạo ra các mức độ lấp lánh khác nhau từ tinh tế đến rõ ràng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hiệu ứng sáng bóng và lấp lánh tinh tế trên da
- An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng hay dị ứng
- Tăng cường độ che phủ và bề mặt sản phẩm
- Cung cấp hiệu ứng quang học giúp da trông trẻ trung hơn
Cơ chế hoạt động
Vàng hoạt động bằng cách phản xạ và khúc xạ ánh sáng trên bề mặt da. Hạt vàng có chỉ số khúc xạ cao, cho phép chúng bắt ánh sáng và tạo ra hiệu ứng phản chiếu sáng bóng đặc trưng. Khi được áp dụng lên da, những hạt này tạo ra một lớp phủ mỏng phản xạ ánh sáng đều, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo cho da vẻ ngoài sáng khỏe hơn. Khác với các chất màu hữu cơ, vàng không bị hấp thụ vào da và hoàn toàn ở trên bề mặt. Điều này làm cho nó rất an toàn vì nó không thể xâm nhập vào lớp biểu bì hoặc gây phản ứng hóa học với các thành phần da.
Nghiên cứu khoa học
Vàng được Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đánh giá là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được sử dụng hiện nay. Các nghiên cứu độc tính đều cho thấy vàng không gây kích ứng da, không phá vỡ hàng rào bảo vệ da, và không có bất kỳ tác dụng phụ tiêu cực nào khi tiếp xúc với da. FDA và các cơ quan quản lý khác trên toàn thế giới đã phê duyệt sử dụng vàng trong mỹ phẩm.
Cách Vàng (CI 77480) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% tùy thuộc vào hiệu ứng mong muốn (tinh tế đến rõ ràng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu mong muốn
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất màu khoáng vật tạo hiệu ứng sáng bóng. Titanium dioxide tạo hiệu ứng trắng sáng hơn, trong khi vàng tạo hiệu ứng sáng bóng ấm áp và sang trọng hơn.
Mica tạo hiệu ứng óng ánh chuyển động hơn, trong khi vàng tạo hiệu ứng sáng bóng cố định và sang trọng hơn.
Iron oxides cung cấp màu sắc (đỏ, vàng, đen), trong khi vàng chủ yếu tạo hiệu ứng lấp lánh và sáng bóng.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Colorants for Use in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- EU Cosmetics Regulation - Approved Colorants— European Commission
- Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration
- Cosmetic Colorants and their Safety Profile— National Center for Biotechnology Information
CAS: 7440-57-5 · EC: 231-165-9 · PubChem: 23985
Bạn có biết?
Vàng đã được sử dụng trong mỹ phẩm và trang trí da từ hàng nghìn năm trước, với bằng chứng được tìm thấy trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Ấn Độ.
Vàng là một trong những chất màu khoáng vật hiếm nhất được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, và nó là một lựa chọn yêu thích của các thương hiệu cao cấp vì vẻ ngoài sang trọng và hiệu suất ổn định của nó.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE


