Axit Glutamic Acyl Béo từ Ngựa
HORSE FATTY ACYL GLUTAMIC ACID
Horse Fatty Acyl Glutamic Acid là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo thành từ phản ứng giữa axit glutamic và các chloride acyl béo lấy từ mỡ ngựa. Đây là một chất làm sạch nhẹ nhàng với khả năng tạo bọt tốt, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và tắm. Thành phần này có nguồn gốc tự nhiên và được coi là một lựa chọn an toàn cho hầu hết các loại da. Nó kết hợp hiệu quả làm sạch với tính chất dịu nhẹ, không làm mất quá nhiều dầu tự nhiên của da.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp nhận trong EU theo Quy định (E
Tổng quan
Horse Fatty Acyl Glutamic Acid là một surfactant nhẹ nhàng được tạo bằng cách kết hợp axit glutamic (một trong những amino acid cơ bản) với các chuỗi béo từ mỡ ngựa. Cấu trúc hybrid này tạo ra một phân tử có khả năng hòa tan cả trong nước và dầu, làm cho nó trở thành một chất làm sạch hiệu quả. Thành phần này được đặc biệt coi trọng trong công nghiệp mỹ phẩm vì tính dịu nhẹ và khả năng làm sạch tốt mà không gây kích ứng cao như các surfactant sulfate thông thường. So với các surfactant synthetic khác, Horse Fatty Acyl Glutamic Acid có lợi thế là có nguồn gốc từ thành phần tự nhiên và được coi là một phương pháp làm sạch bền vững hơn. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm từ sữa rửa mặt cho da nhạy cảm đến sản phẩm tắm cho trẻ em. Thành phần này có khả năng tạo bọt phong phú, giúp tăng trải nghiệm người dùng mà không cần sử dụng các chất tăng độ bọt thứ phụ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch sâu loại bỏ bụi bẩn và tạp chất mà không làm tổn thương da
- Tạo bọt phong phú giúp tăng cảm giác sử dụng sản phẩm
- Dịu nhẹ và phù hợp với da nhạy cảm nhờ cấu trúc amino acid
- Giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da nhờ không làm quá khô
- Có thể được sử dụng hàng ngày mà không gây kích ứng
Lưu ý
- Có khả năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm với sản phẩm từ động vật hoặc axit glutamic
- Nếu dùng quá lượng có thể làm khô da nhẹ, đặc biệt với da khô
- Không phù hợp cho những người theo đạo vegan do nguồn gốc từ mỡ động vật
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, Horse Fatty Acyl Glutamic Acid hoạt động thông qua cơ chế làm giảm căng bề mặt. Phần đuôi béo của phân tử hấp dẫn các lipid (dầu) trong bụi bẩn và makeup, trong khi phần đầu hydrophilic (yêu thích nước) hấp dẫn nước. Điều này cho phép surfactant "gói" bụi bẩn và dầu thành các micelle (các hạt nhỏ) có thể được rửa sạch bằng nước. Cấu trúc amino acid của nó cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung và không làm tổn thương screen lipid tự nhiên của da như các surfactant mạnh hơn. Ngoài ra, thành phần này cũng tạo ra hiệu ứng tạo bọt thông qua sự hình thành các bọt khí nhỏ trong dung dịch. Những bọt này không chỉ giúp tăng cảm giác sử dụng sản phẩm mà còn hỗ trợ quá trình làm sạch cơ học. Axit glutamic trong công thức cũng có thể cung cấp những lợi ích dịu nhẹ và bảo vệ thêm cho da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant dựa trên amino acid cho thấy chúng có mức độ kích ứng thấp hơn so với surfactant sulfate sulfate sodium lauryl (SLS) hoặc sodium laureth sulfate (SLES). Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng axit glutamic và các dẫn xuất của nó có khả năng làm dịu da và thậm chí cung cấp một số lợi ích chống oxy hóa nhẹ. Các dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel cho thấy các surfactant amino acid được coi là an toàn ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về Horse Fatty Acyl Glutamic Acid là hạn chế. Hầu hết dữ liệu an toàn dựa trên những phát hiện chung về các surfactant amino acid tương tự và các thành phần từ mỡ động vật. Các nhà sản xuất thường tiến hành các bài kiểm tra độc tính dermatological và kiểm tra hợp chất tại chỗ để đảm bảo an toàn, và những thành phần này thường vượt qua các yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt.
Cách Axit Glutamic Acyl Béo từ Ngựa tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm sữa rửa mặt và tắm, tùy thuộc vào kết quả mong muốn về độ mạnh của bọt và hiệu suất làm sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, an toàn cho việc sử dụng thường xuyên
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều và được biết là có thể kích ứng da. Horse Fatty Acyl Glutamic Acid dịu nhẹ hơn đáng kể nhờ cấu trúc amino acid và không được coi là lực lượng làm sạch quá mạnh
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng được coi là an toàn. Cocamidopropyl Betaine thường được coi là dịu nhẹ hơn một chút và thường được sử dụng trong sản phẩm cho trẻ em; Horse Fatty Acyl Glutamic Acid có tính làm sạch mạnh mẽ hơn một chút
Decyl Glucoside là một surfactant dựa trên đường và cực kỳ dịu nhẹ. Horse Fatty Acyl Glutamic Acid có khả năng làm sạch mạnh mẽ hơn và tạo bọt tốt hơn nhưng có thể kích ứt hơn một chút ở những người cực kỳ nhạy cảm
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Amino Acid Surfactants in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- Natural Surfactants Derived from Animal Sources— European Commission
- Glutamic Acid Derivatives in Skincare— National Center for Biotechnology Information
- Fatty Acyl Amino Acids as Mild Cleansers— Personal Care Products Council
Bạn có biết?
Axit glutamic là một trong những amino acid được tìm thấy nhiều nhất trong cơ thể con người và trong da, làm cho các surfactant dựa trên nó trở nên rất hài hòa với da tự nhiên của chúng ta
Mỡ ngựa đã được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da trong hàng thế kỷ, được biết đến vì khả năng xâm nhập sâu vào da và tính chất dưỡng ẩm của nó
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Axit Glutamic Acyl Béo từ Ngựa

Lisa tự tay đăng ảnh ở Crazy Horse, tạo hình đúng là "nóng bỏng tay" như lời đồn!

Đếm ngược thời điểm mở bán NFT của DefiHorse: Rực sáng trường đua "ngựa chiến" hot nhất 2022

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCO-SULFATE