Isosorbide Dicaprylate/Caprate
ISOSORBIDE DICAPRYLATE/CAPRATE
Đây là một chất dẻo hóa (plasticizer) được tạo từ các axit béo chuỗi trung bình (C8-10) và isosorbide, một nguyên liệu tự nhiên từ glucose. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện độ mềm mại, tính linh hoạt của công thức và giúp các thành phần khác phân tán đều. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra kết cấu mịn màng và dễ chịu cho da, đặc biệt trong các sản phẩm kem, serum và kem chống nắng.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1215036-04-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Tổng quan
Isosorbide Dicaprylate/Caprate là một chất dẻo hóa tiên tiến được tạo từ đường glucose (isosorbide) và các axit béo tự nhiên có chuỗi trung bình. Thành phần này được công nghiệp hóa bởi các nhà sản xuất hóa chất hàng đầu như BASF và Evonik. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp để cải thiện độ mịn mà, kết cấu và khả năng phát triển của sản phẩm. Khác với các chất dẻo hóa truyền thống, Isosorbide Dicaprylate/Caprate có nguồn gốc từ nguyên liệu tái sinh được, làm cho nó trở thành lựa chọn bền vững hơn. Nó hoàn toàn tương thích với da và an toàn cho tất cả các loại da, với mức độ ranh giới an toàn rất cao.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ mềm mại và tính linh hoạt của công thức mỹ phẩm
- Giúp các thành phần hoạt tính phân tán đều và ổn định hơn
- Tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không để lại lớp dầu
- Hỗ trợ độ bền và tuổi thọ của sản phẩm trong chai
- Hoạt động như một emollient nhẹ để mịn màng da
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc bết trên một số loại da
- Có khả năng gây hơi khó chịu cho da rất nhạy cảm nếu sử dụng quá mức
Cơ chế hoạt động
Trên da, Isosorbide Dicaprylate/Caprate hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng bảo vệ độ ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông. Các axit béo C8-10 trong công thức này giúp mềm mại và dưỡng ẩm da, trong khi isosorbide cung cấp độ dẻo hóa để công thức có thể trải đều và thấm vào da. Nó giúp cải thiện độ bền của công thức bằng cách ngăn chặn sự tách nước và dầu, tạo ra một sản phẩm ổn định hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu công bố trong tạp chí Cosmetics & Toiletries và International Journal of Cosmetic Science cho thấy Isosorbide Dicaprylate/Caprate là một chất dẻo hóa an toàn và hiệu quả. Hội đồng Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã kết luận rằng thành phần này an toàn cho sử dụng trong các công thức mỹ phẩm. Các bài kiểm tra độc tính da cho thấy không có kích ứng hoặc dị ứng đáng kể ở nồng độ khuyến cáo.
Cách Isosorbide Dicaprylate/Caprate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-8% tùy theo loại công thức (kem: 3-5%, serum: 2-4%, kem chống nắng: 4-8%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất dẻo hóa, nhưng Isosorbide Dicaprylate/Caprate có nguồn gốc tự nhiên, mỏng hơn, và dễ thấm hơn. DIMETHICONE lại tạo lớp phủ dày hơn trên da.
Isosorbide Dicaprylate/Caprate là chất dẻo hóa lỏng, trong khi CETYL ALCOHOL là chất rắn. Isosorbide tốt hơn cho độ mịn, CETYL ALCOHOL tốt hơn cho độ ổn định của乳化.
GLYCERIN là humectant giữ nước, còn Isosorbide Dicaprylate/Caprate là emollient. Cả hai bổ sung cho nhau - GLYCERIN cung cấp độ ẩm, Isosorbide tạo mềm mại.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Isosorbide Dicaprylate/Caprate— Cosmetics Ingredients Review Panel
- INCI Dictionary - Isosorbide Dicaprylate/Caprate— Beauty Guide
- EU Cosmetics Regulations - Approved Ingredients— European Commission
- Plasticizers in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
CAS: 1215036-04-6
Bạn có biết?
Isosorbide được tạo ra từ glucose (đường), làm cho nó trở thành một trong những chất dẻo hóa bền vững nhất trong ngành mỹ phẩm. Quá trình sản xuất có thể sử dụng phế liệu từ công nghiệp sinh học.
Thành phần này được phát triển bởi các nhà khoa học Đức từ công ty BASF và được cấp bằng sáng chế cho các ứng dụng trong mỹ phẩm cao cấp từ những năm 2000.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE