Hương liệuEU ✓

Acetate Nopyl

NOPYL ACETATE

Nopyl Acetate là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm các chất làm giả mùi trong mỹ phẩm, được sử dụng để che phủ hoặc che giấu các mùi không mong muốn trong công thức. Đây là một ester có cấu trúc phức tạp với thành phần chính là bicyclic terpene được acetyl hóa, tạo ra một mùi thơm nhẹ và dễ chịu. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để cải thiện trải nghiệm mùi hương mà không gây kích ứng.

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

Tên IUPAC

2-[(1R,5S)-6,6-dimethyl-2-bicyclo[3.1.1]hept-2-enyl]ethyl acetate

CAS

128-51-8

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Nopyl Acetate được chấp nhận trong các s

Tổng quan

Nopyl Acetate là một chất thơm tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm với chức năng chính là che phủ các mùi không mong muốn phát sinh từ các thành phần khác trong công thức. Hợp chất này có cấu trúc hóa học phức tạp dựa trên một bicyclic terpene (từ gỗ thông) được acetyl hóa, tạo ra một mùi thơm nhẹ nhàng và tự nhiên. Với tính chất ổn định và không dễ bay hơi, Nopyl Acetate được yêu thích bởi các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp. Mặc dù an toàn ở nồng độ thấp, nhưng người dùng có da nhạy cảm nên thận trọng khi sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác trong công thức
  • Tạo hương thơm dễ chịu và nhẹ nhàng phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm cho người tiêu dùng
  • Ổn định lâu dài và không dễ bay hơi trong các điều kiện lưu trữ bình thường

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm
  • Tiềm ẩn gây phá vỡ nội tiết tố nếu tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng hệ hô hấp nếu hít phải các hạt bay trong không khí

Cơ chế hoạt động

Nopyl Acetate hoạt động bằng cách tương tác hóa học với các phân tử mùi không mong muốn, che phủ hoặc trung hòa các mùi khó chịu. Các phân tử của chất này có khả năng liên kết yếu với các phân tử mùi gây phiền, làm giảm cảm nhận mùi không tốt. Khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường từ 0,01-0,5%), hợp chất này sẽ lan tỏa dần trên bề mặt da và không gây kích ứch. Tuy nhiên, với những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng tiềm ẩn với các chất thơm, Nopyl Acetate có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFA) và Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã công nhận Nopyl Acetate là một chất thơm an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn khuyến cáo cần theo dõi thêm về khả năng phá vỡ nội tiết tố tiềm ẩn, đặc biệt là ở những nước có quy định nghiêm ngặt về các chất này. Các thử nghiệm độc tính da in vitro và in vivo cho thấy Nopyl Acetate có tiềm năng kích ứch thấp ở nồng độ công nghiệp tiêu chuẩn.

Cách Acetate Nopyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetate Nopyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,01% đến 0,5% tùy theo loại sản phẩm và mục đích che phủ mùi. Các sản phẩm chăm sóc da dạng kem thường có nồng độ thấp hơn, trong khi các sản phẩm dạng xịt hoặc nước hoa có nồng độ cao hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày nếu nó là thành phần trong một sản phẩm chăm sóc da thường xuyên. Không cần điều chỉnh tần suất vì đây là thành phần phụ.

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelINCI Dictionary

CAS: 128-51-8 · EC: 204-891-9 · PubChem: 929336

Bạn có biết?

Nopyl Acetate được lấy cảm hứng từ các hợp chất tự nhiên có trong gỗ thông, nhưng phiên bản tổng hợp này ổn định và rẻ hơn đáng kể so với việc chiết xuất từ tự nhiên.

Trong ngành nước hoa, Nopyl Acetate thường được sử dụng như một 'base note' để giữ mùi hương lâu lâu hơn trên da.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.