Oleth-20
OLETH-20
Oleth-20 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ oleyl alcohol (rút từ dầu thực vật) kết hợp với 20 mol ethylene oxide. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch, đặc biệt là tẩy trang và sữa rửa mặt, nhờ khả năng hòa tan mỡ và bụi bẩn một cách hiệu quả. Đây là một trong những surfactant nhu hoà được ưa chuộng vì tính an toàn tương đối cao trên da nhạy cảm, gây ít kích ứng hơn so với các surfactant anion.
CAS
9004-98-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Oleth-20 được phép sử dụng trong mỹ phẩm
Tổng quan
Oleth-20 là một polysorbate thuộc nhóm surfactant không ion, được sinh tổng hợp từ oleyl alcohol (có nguồn gốc từ dầu động vật hoặc thực vật) và ethylene oxide. Cấu trúc phân tử có phần k疏水(yêu dầu) ở đầu một bên và phần th親水 (yêu nước) ở đầu kia, cho phép nó "cầu nối" giữa dầu và nước. Với 20 mol ethylene oxide, Oleth-20 có khả năng tạo emulsion ổn định và làm sạch nhẹ nhàng, thích hợp cho các sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt cao cấp. Thành phần này được công nhận là một trong những surfactant an toàn và hiệu quả nhất trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ. Đặc điểm không ion của nó có nghĩa là nó ít kích ứch hơn các surfactant anion mạnh như sodium lauryl sulfate, làm cho nó lý tưởng cho các công thức dành cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ dầu và bụi bẩn hiệu quả mà không phá vỡ hàng rào da
- Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương, giúp dầu và nước kết hợp đều đặn
- Phù hợp với da nhạy cảm và da rosacea nhờ tính chất không ion
- Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác, không gây xung đột
- Giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các dưỡng chất khác vào da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
- Một số người có thể bị nhạy cảm hoặc dị ứng với polyethylene glycol (PEG)
- Nếu sử dụng kéo dài với nồng độ cao, có thể làm yếu hàng rào bảo vệ da
Cơ chế hoạt động
Oleth-20 hoạt động thông qua cơ chế "emulsifying" - các phân tử surfactant tập hợp xung quanh các hạt dầu, với phần k疏水hướng vào bên trong dầu và phần th親水hướng ra ngoài. Điều này làm cho dầu hoà tan trong nước, từ đó loại bỏ bụi bẩn, makeup và các chất gây ô nhiễm khỏi da. Khác với các surfactant anion (như SLS), Oleth-20 không mang điện tích, do đó gây ít biến dạng hơn đối với các protein trong da, giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ da. Khi sử dụng trên da, Oleth-20 tạo thành một lớp phim mỏng trên bề mặt, tăng cường tính "ẩm" và giúp các dưỡng chất khác thẩm thấu sâu hơn. Nó cũng hoạt động như một mild solubilizer, cho phép các thành phần không tan trong nước (như tinh dầu, vitamin E) được phân tán đều trong công thức dạng乳液.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong vivo và in vitro cho thấy Oleth-20 có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm suy yếu hàng rào bảo vệ da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (dưới 10%). Một nghiên cứu công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology năm 2015 so sánh Oleth-20 với các surfactant khác và kết luận rằng nó gây kích ứch ít hơn sodium lauryl sulfate nhưng hiệu quả làm sạch tương đương. Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá Oleth-20 là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm khi tuân thủ các quy định về nồng độ tối đa.
Cách Oleth-20 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các sản phẩm rửa sạch; trong tẩy trang dạng乳液, nồng độ có thể lên đến 8-12%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tuỳ theo loại sản phẩm và tình trạng da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là surfactant anion mạnh, làm sạch rất tốt nhưng có thể gây kích ứch, khô da và phá vỡ hàng rào bảo vệ da, đặc biệt ở nồng độ cao. Oleth-20 là surfactant không ion nhẹ nhàng hơn, an toàn cho da nhạy cảm nhưng khả năng làm sạch có thể hơi yếu hơn ở nồng độ thấp.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng và an toàn, nhưng Decyl Glucoside là surfactant tự nhiên được chiết từ glucose, trong khi Oleth-20 là tổng hợp từ petrochemicals. Decyl Glucoside có tính chất sinh phân hủy tốt hơn, Oleth-20 có khả năng乳hóa tốt hơn.
Polysorbate 80 cũng là surfactant không ion, nhưng Oleth-20 có chuỗi ethylene oxide ngắn hơn (20 so với 80), làm cho nó ít dễ bị oxy hóa hơn và bền hơn trong các công thức có chứa chất chống oxy hóa.
Nguồn tham khảo
- Handbook of Cosmetic Science and Technology— Elsevier
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- Safety Assessment of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 9004-98-2
Bạn có biết?
Oleth-20 được sử dụng từ những năm 1960 và là một trong những surfactant cũ nhất vẫn được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm hiện đại, chứng tỏ sự an toàn và hiệu quả của nó.
Tên gọi "Oleth" xuất phát từ "oleyl alcohol" (rút từ dầu động vật) cộng với "eth" từ "ethylene glycol", và con số "20" chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide được thêm vào, tạo thành một loạt surfactant từ Oleth-2 đến Oleth-50.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE