Oleth-3 (Polyoxyethylene Oleyl Ether)
OLETH-3
Oleth-3 là một chất nhũ hóa phi ion được tạo thành từ dầu olê (dẫn xuất từ acid oleic) và polyethylene glycol với tỷ lệ 3 mol EO trung bình. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, giúp tạo ra những乳化ổn định trong các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các kem dưỡng, gel và các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện kết cấu và khả năng thẩm thấu.
CAS
9004-98-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Oleth-3 được phê duyệt theo quy định EU
Tổng quan
Oleth-3 là một chất nhũ hóa phi ion thuộc họ polyoxyethylene ethers, được sản xuất từ acid oleic (dẫn xuất từ dầu thực vật) kết hợp với polyethylene glycol. Trong công thức mỹ phẩm, nó đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các hỗn hợp dầu-nước, cho phép các thành phần khác nhau trong sản phẩm tồn tại cùng nhau mà không tách ra. Với 3 mol EO (ethylene oxide) trung bình, Oleth-3 có đặc tính nhũ hóa nhẹ tới trung bình, phù hợp với nhiều loại công thức từ kem nhẹ đến lotion dày.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo nhũ hóa bền vững giữa các thành phần dầu và nước
- Cải thiện kết cấu và cảm giác trên da, làm mềm mại hơn
- Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
- Giúp phân tán đều các thành phần trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Có thể làm da mất độ ẩm nếu sử dụng quá nhiều hoặc ở nồng độ cao
- Người da nhạy cảm nên thử nghiệm trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
Cơ chế hoạt động
Oleth-3 hoạt động thông qua cấu trúc amphoteric của nó, với một đầu yêu thích dầu (hydrophobic) và một đầu yêu thích nước (hydrophilic). Khi được thêm vào công thức, các phân tử Oleth-3 sắp xếp tại giao diện giữa pha dầu và nước, làm giảm đáng kể lực căng bề mặt và cho phép chúng kết hợp với nhau để tạo thành một nhũ hóa bền vững. Trên da, nó giúp phân tán đều các chất hoạt động khác và cải thiện cảm giác bôi trơn mà không để lại cảm giác quá dầu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá an toàn của Oleth-3 và các chất tương tự của nó, kết luận rằng nó an toàn khi được sử dụng với nồng độ phù hợp trong các sản phẩm mỹ phẩm. Các thử nghiệm độc tính da cho thấy Oleth-3 có tiềm năng kích ứng thấp ở nồng độ điển hình (thường dưới 5%), mặc dù các thử nghiệm với nồng độ cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm.
Cách Oleth-3 (Polyoxyethylene Oleyl Ether) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% tùy thuộc vào loại công thức và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn, không có hạn chế tần suất
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Polysorbate 80 mạnh hơn với khả năng nhũ hóa cao hơn, trong khi Oleth-3 nhẹ hơn và thích hợp cho các công thức tinh tế hơn
Cả hai là ethers polyoxyethylene, nhưng Ceteareth-20 có chuỗi PEG dài hơn (20 mol EO) và cho nhũ hóa mạnh hơn, trong khi Oleth-3 (3 mol EO) nhẹ hơn
Lecithin là chất nhũ hóa tự nhiên từ mầm lúa mì hoặc đậu nành, trong khi Oleth-3 là tổng hợp; Lecithin mềm hơn nhưng có thể không ổn định bằng trong một số công thức
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Oleths as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- Polyoxyethylene Glycol Ethers in Cosmetic Formulations— European Commission
- Emulsifying Agents in Skincare Products— Personal Care Products Council
- INCI Dictionary - Oleth-3 Classification— Cosmetics Europe
CAS: 9004-98-2
Bạn có biết?
Oleth-3 được tạo ra từ acid oleic, cùng một thành phần chính có trong dầu oliu, làm cho nó có liên kết gần gũi với các thành phần tự nhiên
Số '3' trong tên của nó (Oleth-3) đề cập đến số mol ethylene oxide trung bình được sử dụng trong quá trình sản xuất - nhiều ethylene oxide hơn = khả năng nhũ hóa mạnh hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE