Tẩy rửaEU ✓

Betaine Palmitamidopropyl

PALMITAMIDOPROPYL BETAINE

Đây là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo (surfactant) được tạo ra từ axit béo palmitic, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và chăm sóc tóc. Nó có đặc tính kép với phần đầu ưa nước và phần đuôi ưa dầu, cho phép nó hòa tan cả dầu và nước. Thành phần này được biết đến với khả năng làm tăng bọt mạnh mẽ đồng thời mang lại cảm giác mềm mượt và điều hòa cho da và tóc. Do tính chất l温và, nó thường được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.

Công thức phân tử

C23H46N2O3

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Tên IUPAC

2-[3-(hexadecanoylamino)propyl-dimethylazaniumyl]acetate

CAS

32954-43-1

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Palmitamidopropyl Betaine là một surfactant zwitterionic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân từ dầu gội đến sữa rửa mặt. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một chuỗi hydrophobic (ưa dầu) dài được kết nối với một nhóm betaine (ưa nước), cho phép nó hoạt động tại giao diện giữa nước và dầu. Thành phần này được chọn vì tính lành tính và hiệu quả làm sạch của nó, đặc biệt là trong các công thức nhắm tới làn da nhạy cảm hoặc da trẻ em. Nó cũng được đánh giá cao vì khả năng tạo bọt mịn, lâu và mang lại cảm giác mềm mượt mà không làm khô hoặc tổn thương hàng rào bảo vệ da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả các chất bẩn, dầu và trang điểm
  • Tăng cường độ bọt và khả năng tạo bọt mịn
  • Điều hòa và mềm mượt tóc và da
  • Chống tĩnh điện cho tóc
  • Nhẹ nhàng hơn các surfactant thông thường khác

Lưu ý

  • Có thể gây khô ráp da nếu sử dụng quá lâu hoặc quá tần suất
  • Một số người có thể gặp kích ứng nhẹ hoặc cảm giác rít nước
  • Không nên để tiếp xúc lâu với da nhạy cảm hoặc bị viêm

Cơ chế hoạt động

Palmitamidopropyl Betaine hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó thấm vào và lấy ra các chất ô nhiễm, dầu và trang điểm từ bề mặt da. Nhờ cấu trúc zwitterionic, nó có thể được điều chỉnh về mặt điện để thích ứng với các điều kiện khác nhau, giúp nó hiệu quả hơn một số surfactant khác. Khi được rửa sạch, nó giúp khôi phục độ ẩm tự nhiên của da và tóc, vì nó ít có tác dụng khô hơn các surfactant mạnh hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Palmitamidopropyl Betaine là một trong những surfactant an toàn nhất để sử dụng trên da nhạy cảm và da trẻ em. Một bài báo được công bố trong 'Journal of the American Academy of Dermatology' đã phát hiện ra rằng nó gây kích ứng da ít hơn so với natri lauryl sunfat (SLS), một surfactant anionic mạnh mẽ. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các betaine và xác định chúng là an toàn để sử dụng trong các mỹ phẩm ở các nồng độ bình thường.

Cách Betaine Palmitamidopropyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Betaine Palmitamidopropyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, thích hợp cho việc sử dụng thường xuyên

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics EuropeJournal of Surfactants and Detergents

CAS: 32954-43-1 · EC: 251-306-8 · PubChem: 72096

Bạn có biết?

Tên 'betaine' xuất phát từ 'Beta vulgaris', loại rau dền nơi nó được tách ra lần đầu tiên vào thế kỷ 19

Các surfactant zwitterionic như Palmitamidopropyl Betaine có thể thay đổi điện tích của chúng tùy thuộc vào độ pH của dung dịch, khiến chúng trở nên vô cùng linh hoạt

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.