Lanolate PEG-15 (Lanolin Ethoxylated)
PEG-15 LANOLATE
PEG-15 Lanolate là một chất nhũ hóa dẫn xuất từ lanolin (mỡ cừu) được xử lý với polyethylene glycol. Thành phần này có khả năng kết hợp các chất dầu và nước, tạo ra các nhũ tương ổn định trong các công thức mỹ phẩm. Nó mang lại kết cấu mịn màng và giúp cải thiện độ bôi trơn của sản phẩm skincare, đặc biệt trong các kem dưỡng và sữa rửa mặt.
CAS
68459-50-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong Annex V của EU Cosm
Tổng quan
PEG-15 Lanolate là một chất nhũ hóa phi iôn được tạo ra bằng cách gắn polyethylene glycol vào lanolin. Nó đóng vai trò quan trọng trong các công thức mỹ phẩm hiện đại, giúp hòa trộn các thành phần không hòa tan với nhau. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt nhẹ nhàng và các sản phẩm trang điểm. Với số mol EO (Ethylene Oxide) trung bình là 15, nó mang lại cân bằng tốt giữa khả năng nhũ hóa và an toàn da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả - tạo kết cấu mềm mại, đồng nhất
- Cải thiện độ bôi trơn và cảm giác trên da
- Tương thích tốt với các thành phần dầu và nước
- Giúp tăng tuổi thọ sản phẩm và ổn định công thức
- Nuôi dưỡng nhẹ nhàng từ lanolin tự nhiên
Lưu ý
- Có thể gây nhẹp hoặc kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
- Có khả năng gây mụn ở da dầu hoặc dễ mụn (Comedogenic Rating 2)
- Người dị ứng lanolin nên tránh sử dụng
Cơ chế hoạt động
PEG-15 Lanolate hoạt động bằng cách có chứa cả phần kỵ nước (từ lanolin) và phần thích nước (từ polyethylene glycol), cho phép nó kết nối các phân tử dầu và nước. Cơ chế này làm giảm độ căng bề mặt giữa hai chất lỏng, tạo thành một nhũ tương ổn định. Khi áp dụng lên da, nó tạo ra một lớp mỏng mịn màng, giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm. Lanolin trong công thức cung cấp tính dưỡng ẩm tự nhiên, trong khi PEG giúp tăng khả năng thẩm thấu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng lanolin và các dẫn xuất ethoxylated của nó an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ từ 1-10%. Tính an toàn được xác nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các cơ quan quản lý toàn cầu. Sự ethoxylation làm giảm tính comedogenic của lanolin nguyên chất, làm cho nó phù hợp hơn với các loại da khác nhau. Các nghiên cứu in vitro cho thấy chất này không gây kích ứng hoặc dị ứng ở các nồng độ thông thường.
Cách Lanolate PEG-15 (Lanolin Ethoxylated) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức kem dưỡng và nhũ tương
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, như một phần của công thức sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi iôn, nhưng Ceteth-20 dẫn xuất từ cetyl alcohol trong khi PEG-15 Lanolate dẫn xuất từ lanolin. Ceteth-20 thường nhẹ hơn và phù hợp hơn với da dầu.
Polysorbate 80 là chất nhũ hóa mạnh hơn nhưng có thể làm khô da. PEG-15 Lanolate cân bằng hơn giữa nhũ hóa và dưỡng ẩm.
PEG-15 Lanolate là phiên bản ethoxylated của lanolin, ít comedogenic hơn, dễ hòa trộn với nước hơn, và an toàn hơn cho những người nhạy cảm.
Nguồn tham khảo
- PEG-15 Lanolate in Cosmetic Formulations— American Chemistry Council
- Lanolin Derivatives and Their Applications in Skincare— Environmental Working Group
- INCI Safety Profile: Ethoxylated Lanolin— European Commission
CAS: 68459-50-7
Bạn có biết?
Lanolin ban đầu được sử dụng bởi những người chăn cừu để bảo vệ da - nó là một trong những chất dưỡng da tự nhiên cổ xưa nhất được sử dụng bởi con người
Việc ethoxylation lanolin (thêm chuỗi polyethylene glycol) đã cách mạng hóa công thức mỹ phẩm bằng cách cho phép các nhũ tương ổn định mà không cần nhiều chất nhũ hóa khác
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE