PEG-3 Sorbitan Stearate (Polysorbate 60)
PEG-3 SORBITAN STEARATE
PEG-3 Sorbitan Stearate là một chất nhũ hóa tổng hợp được tạo từ sorbitan và polyethylene glycol, với trung bình 3 mol EO (ethylene oxide). Thành phần này giúp kết hợp các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, tạo ra kết cấu ổn định và mịn màng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ hấp thụ và cảm giác bôi trơn. Thành phần này an toàn, được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý toàn cầu.
Công thức phân tử
C32H62O10
Khối lượng phân tử
606.8 g/mol
Tên IUPAC
2-[(2R)-2-[(2R,3S,4R)-3,4-bis(2-hydroxyethoxy)oxolan-2-yl]-2-(2-hydroxyethoxy)ethoxy]ethyl octadecanoate
CAS
9005-67-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Regulation
Tổng quan
PEG-3 Sorbitan Stearate, còn được gọi là Polysorbate 60, là một chất nhũ hóa phi ion được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Nó được tạo từ sorbitan (một sản phẩm của xử lý sorbitol) được liên kết với chuỗi polyethylene glycol. Thành phần này có khả năng kết hợp cả các chất hydrophobic (sợ nước) và hydrophilic (yêu nước), làm cho nó trở thành một nhũ hóa vô cùng hiệu quả. Trong công thức mỹ phẩm, PEG-3 Sorbitan Stearate giữ vai trò quan trọng trong việc tạo ra những sản phẩm có kết cấu mịn, ổn định và dễ sử dụng. Nó thường được tìm thấy trong các serum, lotion, kem và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nồng độ sử dụng thường dao động từ 1-10%, tùy thuộc vào loại công thức và yêu cầu về kết cấu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả: Giúp kết hợp các chất dầu và nước, tạo kết cấu mịn và đồng đều
- Cải thiện hấp thụ: Giúp các thành phần hoạt tính thẩm thấu vào da tốt hơn
- Ổn định công thức: Duy trì tính ổn định của sản phẩm suốt thời gian bảo quản
- Cảm giác da mềm mịn: Tạo độ trơn tru và không bị bết dính trên da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Ở một số trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng với các thành phần polyethylene glycol
Cơ chế hoạt động
PEG-3 Sorbitan Stearate hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách có một phần phân tử ưa thích dầu (lipophilic) và một phần ưa thích nước (hydrophilic). Phần lipophilic liên kết với các chất dầu, trong khi phần hydrophilic liên kết với nước, cho phép hai chất này trộn lẫn với nhau một cách bền vững. Điều này tạo ra một nhũ tương ổn định mà không phân tách thành các lớp riêng biệt. Trên da, thành phần này không chỉ giúp kết hợp các chất mà còn tạo ra một lớp mỏng bảo vệ da khỏi mất nước. Nó cũng giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt tính khác trong công thức, cho phép chúng đi sâu vào da hiệu quả hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy PEG-3 Sorbitan Stearate là một chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng cosmetic. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá an toàn tổng thể của Polysorbate 60 và kết luận rằng nó là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu không tìm thấy độc tính hệ thống hoặc độc tính sinh sản từ việc tiếp xúc da với thành phần này. Những khảo sát lâm sàng cho thấy các công thức chứa PEG-3 Sorbitan Stearate có mức độ kích ứत thấp và không gây ra phản ứng dị ứng đáng kể ở đa số người sử dụng, kể cả những người có da nhạy cảm (khi nồng độ được kiểm soát).
Cách PEG-3 Sorbitan Stearate (Polysorbate 60) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại nhũ tương (O/W hoặc W/O) và kết cấu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có hạn chế về tần suất
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
PEG-3 Sorbitan Stearate có phần đuôi lipophilic dài hơn (stearic acid) so với Polysorbate 80 (oleic acid), khiến nó phù hợp hơn cho các công thức cần nhũ hóa mạnh hơn
PEG-3 Sorbitan Stearate là một nhũ hóa true emulsifier, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là một co-emulsifier và thickener. Chúng thường được sử dụng cùng nhau
Cả hai đều là nhũ hóa hiệu quả, nhưng PEG-3 Sorbitan Stearate có chuỗi polyethylene glycol lớn hơn, khiến nó hydrophilic hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng - Cosmetics Ingredient Database— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review: Final Report on the Safety Assessment of Polysorbate 60— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- INCI Dictionary - Beauty Dictionary— Beauty Dictionary
CAS: 9005-67-8 · PubChem: 91667948
Bạn có biết?
Polysorbate 60 được phát triển vào những năm 1950 và đã trở thành một trong những chất nhũ hóa phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu
Từ 'Polysorbate' bắt nguồn từ 'poly' (nhiều) và 'sorbate' (liên quan đến sorbitol), với số (60) chỉ loại axit béo được sử dụng (trong trường hợp này là stearic acid)
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE