Làm mềmEU ✓

Glycerol Trioleate PEG-30

PEG-30 GLYCERYL TRIOLEATE

PEG-30 Glyceryl Trioleate là một chất nhũ hóa và làm mềm da có nguồn gốc từ glycerin và axit oleic (từ dầu thực vật). Đây là một polyethylene glycol ester với khả năng kết hợp tốt giữa các pha dầu và nước, giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn và dễ thẩm thấu. Thành phần này thường được sử dụng trong các loại kem, lotion và serum để cải thiện độ mem mại và độ ẩm của da.

CAS

68958-64-5

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

PEG-30 Glyceryl Trioleate là một polysorbate có cấu trúc tương tự như Polysorbate 80, được tạo ra từ glycerin (một humectant tự nhiên) kết hợp với axit oleic và polyethylene glycol. Thành phần này hoạt động như một emollient và emulsifier mạnh mẽ, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng tạo ra các sản phẩm có kết cấu nhẹ nhàng và dễ thấm thụ. Thành phần này không phải là một actant làm trắng hay chống lão hóa, nhưng nó giúp các thành phần hoạt chất khác thâm nhập vào da tốt hơn. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, các loại kem mắt, và các huyết thanh dưỡng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mịn da nhờ tính chất emollient
  • Giúp nhũ hóa hiệu quả, tạo sản phẩm ổn định
  • Tăng cường khả năng thấm thụ của các thành phần khác
  • Không để lại cảm giác nhờn trên da

Lưu ý

  • Có thể gây ra mụn nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với polyethylene glycol
  • Có thể gây kích ứng nếu sản phẩm không được phát triển phù hợp

Cơ chế hoạt động

PEG-30 Glyceryl Trioleate hoạt động bằng cách có cấu trúc amphiphilic (vừa có phần yêu thích nước vừa yêu thích dầu). Phần glycerin oleate của nó hòa tan trong dầu, trong khi phần polyethylene glycol hòa tan trong nước, cho phép nó tạo một cây cầu giữa hai pha không hòa tan với nhau. Trên da, nó tạo một lớp bảo vệ nhẹ nhàng giúp giữ ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông. Nó cũng giúp các chất hoạt động khác (như vitamin C, retinol, hay các peptide) có thể xuyên qua rào cản da dễ dàng hơn, làm tăng hiệu quả của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu cho thấy rằng các PEG ester như PEG-30 Glyceryl Trioleate có độ an toàn cao khi được sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm da trên tế bào và động vật cho thấy nó không gây kích ứng đáng kể và có khả năng tương thích sinh học tốt. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các polysorbate và PEG ester tương tự là an toàn cho các nồng độ thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm (thường từ 0,5% đến 5%). Một số nghiên cứu cho thấy khả năng tăng cường thâm nhập của nó đối với các actant khác là có ý nghĩa lâm sàng, đặc biệt trong việc cải thiện hiệu quả của các huyết thanh và tinh chất dưỡng.

Cách Glycerol Trioleate PEG-30 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycerol Trioleate PEG-30

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1% đến 5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích emulsifying.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chứa thành phần này.

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review Panel (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Skin Care Foundation - Cosmetic Safety ReviewEuropean Commission - SCCS Cosmetic Ingredients Database

CAS: 68958-64-5

Bạn có biết?

PEG-30 Glyceryl Trioleate được tính tên dựa trên số lượng đơn vị ethylene oxide (EO) — số 30 có nghĩa là nó chứa trung bình 30 đơn vị EO được gắn với glycerin trioleate.

Axit oleic trong thành phần này cũng được tìm thấy trong dầu olive, giúp làm cho nó có nguồn gốc tự nhiên, mặc dù nó đã được xử lý hóa học.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.