Polysorbate 80 (Sorbitan Monooleate PEG)
PEG-40 SORBITAN OLEATE
PEG-40 Sorbitan Oleate là một chất nhũ hóa và làm sạch mạnh mẽ, được tạo từ dẫu xuất của sorbitan và polyethylene glycol. Thành phần này có khả năng kết hợp tốt giữa dầu và nước, giúp ổn định các công thức sản phẩm chăm sóc da. Với tính an toàn cao và được phê duyệt rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa nhẹ nhàng và serum.
CAS
9005-65-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU theo Annex IV và V
Tổng quan
PEG-40 Sorbitan Oleate là một polysorbate phổ biến trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Đây là một chất nhũ hóa không ion được tạo thành từ sorbitan (sản phẩm phụ của đường) kết hợp với polyethylene glycol (PEG). Với 40 mol EO (ethylene oxide), thành phần này có độ tan trong nước cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các serum, toner và sản phẩm làm sạch. PEG-40 Sorbitan Oleate không chỉ nhũ hóa mà còn hoạt động như một chất làm sạch nhẹ nhàng, không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Thành phần này có nguồn gốc bán tổng hợp, có thể được tạo từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu xoài. Nó được chứng nhận an toàn bởi các cơ quan quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong cả sản phẩm chăm sóc da cao cấp lẫn dùng hàng ngày. Tính linh hoạt của nó cho phép sử dụng trong các công thức nước, dầu và hybrid mà không gây kích ứng đáng kể.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tẩy rửa hiệu quả loại bỏ bụi bẩn, dầu mà không làm khô da
- Nhũ hóa các thành phần khó tan, tạo công thức mịn và ổn định
- Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
- An toàn cho tất cả loại da, bao gồm da nhạy cảm
- Giảm căng thẳng bề mặt da, tạo cảm giác mềm mại
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc tạo cảm giác kích ứng
- Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
- Tiếp xúc lâu dài có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ da
Cơ chế hoạt động
PEG-40 Sorbitan Oleate hoạt động bằng cách có phần đuôi thích dầu (lipophilic) và phần đầu thích nước (hydrophilic). Cấu trúc hai cực này cho phép nó "bắt" các phân tử dầu và mỏng nước, giữ chúng hòa lẫn trong cùng một công thức. Trên da, chất này giúp loại bỏ các chất bẩn, dầu thừa và tế bào chết mà không làm phá vỡ độ ẩm tự nhiên của da. Khi áp dụng, PEG-40 Sorbitan Oleate tạo một lớp mỏng trên da giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn. Nhờ vào tính chất làm sạch nhẹ nhàng, nó không gây căng thẳng bề mặt hay khô da như những surfactant mạnh khác, làm cho nó thích hợp cho da nhạy cảm và cần chăm sóc hằng ngày.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng PEG-40 Sorbitan Oleate an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ phù hợp (thường từ 1-10%). Các kiểm tra sinh học độc tính cho thấy thành phần này có độc tính thấp khi nuốt phải, tiêm hoặc tiếp xúc qua da. Nghiên cứu về tiềm năng gây dị ứng cũng cho thấy rủi ro rất thấp so với các surfactant khác. Các thử nghiệm lâm sàng trên người cho thấy rằng PEG-40 Sorbitan Oleate không gây kích ứng da hoặc phá vỡ hàng rào bảo vệ da ở nồng độ sử dụng (dưới 5% trong hầu hết các sản phẩm). Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng polysorbate có thể tăng cường khả năng thẩm thấu (penetration) của các thành phần có tác dụng, giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả hơn.
Cách Polysorbate 80 (Sorbitan Monooleate PEG) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong phần nước của công thức; thường 2-3% trong các serum và toner
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, cả sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
PEG-40 Sorbitan Oleate có EO molar ratio cao hơn (40 vs 20), làm cho nó ít thích dầu hơn và dễ tan trong nước hơn. Polysorbate 20 mạnh hơn trong việc nhũ hóa dầu nhưng có thể kích ứt da hơn.
PEG-40 Sorbitan Oleate là surfactant lỏng, trong khi Cetyl Alcohol là emollient rắn. Chúng có chức năng khác nhau: một làm sạch, một dưỡng ẩm.
SLS là surfactant anion mạnh có tiềm năng kích ứt cao hơn. PEG-40 Sorbitan Oleate là surfactant không ion, lành tính hơn và ít phá vỡ hàng rào da.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polysorbates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- PEG Compounds in Cosmetic Formulations— European Commission
- Sorbitan Esters: Safety and Applications— National Center for Biotechnology Information
CAS: 9005-65-6
Bạn có biết?
PEG-40 Sorbitan Oleate được phát hiện và phát triển vào những năm 1940-1950 để thay thế các surfactant mạnh hơn trong các sản phẩm chăm sóc da; ngày nay nó vẫn là một trong những chất nhũ hóa an toàn nhất trong ngành
Tên 'PEG-40' đề cập đến số trung bình 40 phân tử ethylene oxide; con số này quyết định độ tan trong nước và khả năng nhũ hóa của thành phần
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE