Tẩy rửaEU ✓

Glicerol Isostearate PEG-50

PEG-50 GLYCERYL ISOSTEARATE

PEG-50 Glyceryl Isostearate là một chất nhũ hóa và tẩy rửa nhẹ nhàng, được tạo từ glicerol và axit isostearic với 50 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc da để cải thiện kết cấu và tính năng hòa tan của công thức. Nó giúp làm sạch mà không làm tổn thương rào cản bảo vệ da, phù hợp cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Đây là một trong những chất nhũ hóa an toàn và được chứng minh lâm sàng trong ngành mỹ phẩm.

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex VI (R

Tổng quan

PEG-50 Glyceryl Isostearate là một chất nhũ hóa nonionic có nguồn gốc từ axit isostearic và glicerol, được polyethoxylated với 50 đơn vị ethylene oxide (EO). Nó hoạt động như một chất căng bề mặt (surfactant) lành tính, giúp hòa tan các chất lỏng và chất rắn không hòa tan trong nước, đồng thời duy trì sự ổn định của emulsion. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy rửa (sữa rửa mặt, dầu tẩy makeup, sữa tắm) và các công thức nhũ hóa phức tạp. Với 50 mol EO, nó có tính lưỡng tính cao, giúp cân bằng giữa tính tan trong nước và dầu, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm vệ sinh được tìm kiếm hiệu suất cao. Nhờ cơ chế hoạt động nhẹ nhàng, PEG-50 Glyceryl Isostearate hiếm khi gây kích ứng hoặc tổn thương da, ngay cả đối với da nhạy cảm hoặc bị viêm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy rửa nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mềm mượt
  • Tăng cường hòa tan các thành phần khác trong công thức
  • An toàn cho da nhạy cảm và da kỳ
  • Cải thiện độ ẩm và tính ổn định của sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao (>5%) cho da cực nhạy cảm
  • Độ tẩy rửa có thể gây mất chất bảo vệ tự nhiên da nếu lạm dụng

Cơ chế hoạt động

PEG-50 Glyceryl Isostearate hoạt động bằng cách có một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Khi được thoa lên da, phần lưỡng tính này giúp phá vỡ các liên kết của tế bào chết, mỹ phẩm, và bụi bẩn trên bề mặt da. Đồng thời, nó giảm thiểu sự mất nước và loại bỏ các yếu tố gây kích ứt, khác với các surfactant mạnh như Sodium Lauryl Sulfate. Trong công thức, thành phần này tạo ra các micelle nhỏ giúp phân tán các chất không tan nước, tạo kết cấu mịn và độ ẩm tốt hơn. Nó cũng giúp tăng độ bền bỏng (stability) của emulsion dầu-nước hoặc nước-dầu, đảm bảo sản phẩm không bị tách lớp theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy PEG-50 Glyceryl Isostearate có chỉ số kích ứt rất thấp khi được kiểm tra in vivo trên da người. Một số công bố trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science xác nhận rằng surfactant loại này không làm tổn thương rào cản da (stratum corneum) ở nồng độ dưới 5%, trái ngược với các surfactant truyền thống. Các bài báo từ Cosmetics Europe và Personal Care Council đều phân loại thành phần này ở mức độ an toàn cao (Safe as used) dựa trên dữ liệu độc tính cấp tính, chuyên biệt và độ kích ứt. Không có báo cáo nào về độc tính sinh sản hoặc biến đổi nội tiết ở mức độ sử dụng cosmetic thông thường.

Cách Glicerol Isostearate PEG-50 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glicerol Isostearate PEG-50

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt thường 2-3%, sản phẩm nhũ hóa 1-2%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày an toàn khi ở nồng độ thấp (<2%), có thể sử dụng trong cả sáng và tối

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Council (PCC) — Cosmetic Ingredient ReviewINCI Dictionary — European CommissionCosIng Database — Safety & EfficacyCosmetics Europe — Ingredient Standards

Bạn có biết?

PEG-50 Glyceryl Isostearate là một trong những surfactant "xanh" được sử dụng nhiều nhất trong cosmetic tự nhiên vì nó có nguồn gốc từ glicerol (từ dầu thực vật) và có thể được xác minh là bền vững.

Số "50" trong tên gọi đề cập đến 50 đơn vị ethylene oxide trung bình được gắn vào phân tử, quy định cặn độ của nó khi tan trong nước — tăng con số này sẽ làm tăng khả năng tan trong nước nhưng giảm tính lưỡng tính.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.