Tẩy rửaEU ✓

Copolymer PEG/PPG-22/25

PEG/PPG-22/25 COPOLYMER

PEG/PPG-22/25 Copolymer là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp được tạo thành từ polyethylene glycol (PEG) và polypropylene glycol (PPG). Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ, hòa tan các chất bẩn và dầu trên da một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và các công thức làm sạch sâu, giúp loại bỏ makeup và tạp chất mà không để lại cảm giác nhờn.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annexes

Tổng quan

PEG/PPG-22/25 Copolymer là một polymeric surfactant hybrid kết hợp hai loại polyglycol khác nhau để tạo ra một agent làm sạch và solvent đa năng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang dạng dầu, và các công thức làm sạch sâu. Cấu trúc của nó cho phép nó tương tác tốt với cả các phân tử lưỡng cực (nước) và phi lưỡng cực (dầu), làm cho nó trở thành một emulsifier và solvent tuyệt vời. Cộng polymer này được công nhân là an toàn bởi các cơ quan quản lý cosmetology toàn cầu và được sử dụng ở nồng độ từ 1-10% trong các công thức. Nó có khả năng hòa tan tốt với hầu hết các thành phần cosmetology khác và thường được kết hợp với những thành phần dưỡng ẩm để cân bằng tính làm sạch của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả makeup, dầu và bẩn trên da
  • Hòa tan tốt trong nước và dầu, giúp乳hóa các thành phần hydrophobic
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da
  • An toàn cho hầu hết các loại da, ít gây kích ứng

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên mà không dưỡng ẩm
  • Có tiềm năng làm mất đi các dầu tự nhiên của da ở nồng độ cao
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ

Cơ chế hoạt động

PEG/PPG-22/25 Copolymer hoạt động thông qua cơ chế surfactant tiêu chuẩn: các phân tử của nó có đầu hydrophilic (thích nước) và đuôi lipophilic (thích dầu). Khi được áp dụng lên da, các phân tử này tự sắp xếp xung quanh các hạt bẩn, makeup, và dầu, với đầu hydrophilic hướng ra ngoài và đuôi lipophilic bao quanh các phân tử không hòa tan trong nước. Quá trình này được gọi là solubilization hoặc emulsification, cho phép dầu và bẩn được rửa sạch bằng nước mà không cần chà sát mạnh. Ngoài ra, PEG/PPG-22/25 Copolymer còn có khả năng làm giảm căng bề mặt của nước, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da hiệu quả hơn và giúp các thành phần hoạt chất khác được hấp thụ tốt hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy PEG/PPG copolymers có profil an toàn cao với nguy cơ kích ứng da thấp ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (1-10%). Một số nghiên cứu chỉ ra rằng các surfactant này có khả năng duy trì độ ẩm của da tốt hơn so với một số surfactant khác như sodium lauryl sulfate, nhặc là khi được công thức hóa với các thành phần dưỡng ẩm bổ trợ. Các panel an toàn cosmetology đã đánh giá PEG/PPG copolymers và kết luận rằng chúng an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, với hạn chế là nên tránh tiếp xúc với vùng mắt. Không có bằng chứng về tác động xấu lên sức khỏe toàn thân hoặc tính chất gây ung thư.

Cách Copolymer PEG/PPG-22/25 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer PEG/PPG-22/25

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% (phổ biến nhất là 2-5% trong sản phẩm làm sạch)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo công thức và loại da

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - INCIDecoderCosmeticDatabase - EWG Skin DeepChemistryInsights - Personal Care IngredientsSafetyAssessment - PCPC (Personal Care Products Council)

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

PEG/PPG copolymers được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950s và đã trở thành một trong những chất hoạt động bề mặt phổ biến nhất trong ngành cosmetics vì khả năng balancing giữa tính làm sạch và độ an toàn.

Tên gọi 'PEG/PPG-22/25' trong INCI name cho biết tỉ lệ các đơn vị ethylene glycol (22) so với propylene glycol (25) trong chuỗi polymer - tỉ lệ này ảnh hưởng đến các tính chất vật lý và hóa học của thành phần.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.