KhácEU ✓

Dimethicone được ethoxy hóa và propoxy hóa

PEG/PPG-25/25 DIMETHICONE

PEG/PPG-25/25 Dimethicone là một chất nhũ hóa hybrid kết hợp silicone với polyethylene glycol (PEG) và polypropylene glycol (PPG), tạo nên một cầu nối giữa các thành phần dầu và nước. Thành phần này có đặc tính cải thiện độ ổn định của emulsion, cho phép các công thức cosmetic có kết cấu mịn mà vẫn giữ được độ ẩm. Nhờ vào cấu trúc silicone linh hoạt, nó tạo cảm giác nhẹ trên da mà không để lại lớp dầu dày đặc.

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

PEG/PPG-25/25 Dimethicone là một chất nhũ hóa hybrid thuộc nhóm silicone polyether, được tổng hợp bằng cách kết hợp dimethicone với chuỗi polyethylene glycol (25 mol) và polypropylene glycol (25 mol). Đây là một trong những chất nhũ hóa hiệu quả nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, vì nó có khả năng hòa tan cả trong pha dầu lẫn pha nước, tạo nên những emulsion ổn định và có kết cấu tuyệt vời. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, mỹ phẩm trang điểm, và các công thức chống lão hóa. Khác với những chất nhũ hóa truyền thống như emulsifying wax hay glyceryl stearate, PEG/PPG-25/25 Dimethicone mang lại cảm giác nhẹ nhàng hơn, không để lại cảm giác nặng nề hoặc dính dáo trên da. Nó đặc biệt được yêu thích trong các công thức primer, foundation, và serums bởi vì khả năng tạo độ mịn màng mà vẫn duy trì độ ẩm hiệu quả. Ngoài ra, thành phần này còn có tác dụng cải thiện độ lưu giữ nước và giảm mất nước qua da (TEWL).

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khả năng nhũ hóa, giúp các công thức dầu-nước ổn định lâu dài
  • Cung cấp cảm giác mềm mịn và căng bóng trên da mà không làm nặng
  • Tạo màng bảo vệ mỏng nhẹ giúp giữ ẩm độc lập với điều kiện thời tiết
  • Cải thiện độ dẻo dai và khả năng thấm thụ của công thức mỹ phẩm
  • Giúp các lớp mỹ phẩm phân bố đều đặn hơn trên bề mặt da

Lưu ý

  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn do tính chất silicone, cần cân nhắc khi sử dụng
  • Có thể làm tăng cảm giác béo dính nếu sử dụng với nồng độ quá cao trong công thức
  • Người da nhạy cảm cần test thử trước vì một số trường hợp gây kích ứng nhẹ

Cơ chế hoạt động

PEG/PPG-25/25 Dimethicone hoạt động như một cầu nối phân tử giữa các thành phần không hòa tan trong nhau. Phần silicone (dimethicone) của nó hòa tan tốt trong dầu và các thành phần lipophilic, trong khi phần PEG/PPG (polyether) hòa tan trong nước và các thành phần hydrophilic. Nhờ cấu trúc ampiphilic này, nó giảm căng bề mặt giữa pha dầu và pha nước, cho phép các giọt dầu phân tán đều đặn trong pha nước hoặc ngược lại. Trên bề mặt da, thành phần này tạo thành một màng mỏng và mềm mịn, có khả năng tự điều chỉnh độ dính theo tình trạng da. Nó không tạo lớp occlusive nặng như các silicone nặng khác, mà thay vào đó tạo một lớp bảo vệ thoáng khí giúp da vẫn có thể thoát hơi nước nhưng ở mức độ có kiểm soát. Đặc tính này làm cho các công thức chứa thành phần này cảm thấy nhẹ, mịn màng, và không bóng dầu quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicone polyether cho thấy chúng có độ an toàn cao và rất ít gây kích ứng da (irritation score: 1-2 trên thang đo 10). Một số nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) xác nhận rằng silicone dạng này không gây độc tính và có thể an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở bất kỳ nồng độ nào. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lâu dài vẫn đang diễn ra để xem xét liệu silicone có thể tích lũy trong cơ thể hay không, mặc dù hiện tại chưa có bằng chứng đáng lo ngại nào. Về tính năng nhũ hóa, các công thức chứa PEG/PPG-25/25 Dimethicone thường duy trì độ ổn định emulsion tốt hơn so với các nhũ hóa truyền thống, đặc biệt trong các điều kiện nhiệt độ thay đổi. Một số nghiên cứu từ các nhà sản xuất mỹ phẩm cho thấy rằng thành phần này cũng giúp cải thiện độ lưu giữ nước trên da mà không ảnh hưởng đến khả năng thấm thụ của các hoạt chất khác.

Cách Dimethicone được ethoxy hóa và propoxy hóa tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone được ethoxy hóa và propoxy hóa

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức cosmetic, tùy thuộc vào loại sản phẩm. Trong primer và serums nhẹ, nồng độ có thể thấp hơn (1-2%), trong khi các công thức kem dày hơn có thể sử dụng đến 5-8%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày. Vì là thành phần nhũ hóa trong công thức, nó không cần kiểm soát nồng độ sử dụng từ phía người tiêu dùng, mà thay vào đó được kiểm soát bởi nhà sản xuất.

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.orgCosmetic Ingredient Review (CIR)

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.