Tẩy rửaEU ✓

Poloxamer 331

POLOXAMER 331

Poloxamer 331 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) tổng hợp thuộc nhóm polyoxyethylene-polyoxypropylene, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức, tạo ra các乳tương ổn định và đều đặn. Poloxamer 331 cũng hoạt động như một chất làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Do tính chất an toàn cao và độ kích thích thấp, nó được các nhà sản xuất ưu tiên chọn lựa cho các dòng sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

CAS

9003-11-6

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm theo

Tổng quan

Poloxamer 331 là một polymer tổng hợp được tạo từ ethylene oxide và propylene oxide, với tỷ lệ đặc biệt tạo ra một chất có tính chất vừa thích nước vừa thích dầu (amphiphilic). Loại Poloxamer này được phân loại là có trọng lượng phân tử trung bình, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp mà vẫn duy trì độ ổn định cao. Thành phần này đã được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm hơn 50 năm với lịch sử an toàn được ghi nhận rộng rãi. Trong các công thức mỹ phẩm hiện đại, Poloxamer 331 đóng vai trò là một "cầu nối" giữa các thành phần không hòa tan với nhau. Nó không chỉ giúp tạo ra乳tương ổn định mà còn cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm, giúp sản phẩm có kết cấu mềm mại và dễ thẩm thấu. Khác với các surfactant mạnh khác, Poloxamer 331 được thiết kế để không làm tổn hại đến chức năng rào cản da, điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dòng sản phẩm premium.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo乳tương bền vững giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu của sản phẩm
  • Giúp phân tán các hoạt chất khó hòa tan
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần có lợi cho da
  • Độ kích thích và dị ứng thấp, an toàn cho mọi loại da

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da bằng cách làm sạch quá mức dầu tự nhiên
  • Người da cực kỳ nhạy cảm có thể gặp tình trạng kích thích nhẹ khi sử dụng lâu dài
  • Có thể làm rối loạn độ pH của da nếu công thức không được cân bằng tốt

Cơ chế hoạt động

Poloxamer 331 hoạt động theo cơ chế giảm căng bề mặt. Phân tử của nó chứa cả phần yêu dầu (lipophilic) và phần yêu nước (hydrophilic), cho phép nó hấp phụ vào bề mặt giữa các giọt dầu và nước. Khi nồng độ tăng, các phân tử Poloxamer sắp xếp tại giao diện, tạo ra một lớp bảo vệ giảm sự hòa tan giữa các giọt dầu. Quá trình này duy trì sự ổn định của乳tương trong thời gian dài. Trên da, Poloxamer 331 giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào các lớp da. Tính chất làm sạch nhẹ nhàng của nó giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm bong tróc hoặc kích thích. Điều này đặc biệt có lợi cho những người có da nhạy cảm hoặc đã bị tổn thương từ các sản phẩm chăm sóc da khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng Poloxamer 331 có khả năng tăng độ ổn định của乳tương từ 6-12 tháng mà không cần sử dụng các emulsifier phụ trợ khác. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng các sản phẩm chứa Poloxamer 331 có mức độ kích thích da thấp hơn 40% so với các sản phẩm sử dụng sodium lauryl sulfate. Phân tích an toàn độc tính do Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel thực hiện kết luận rằng Poloxamer 331 là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ lên đến 20% trong các sản phẩm rửa sạch và up to 5% trong các sản phẩm không rửa sạch.

Cách Poloxamer 331 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Poloxamer 331

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong sản phẩm rửa sạch: 2-5%. Trong sản phẩm không rửa sạch (kem, serum): 0.5-2%. Trong các công thức乳hóa hoàn toàn: 1-3%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo hướng dẫn sản phẩm, không cần giới hạn sử dụng.

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmeticDatabase.comCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Chemicals Agency (ECHA)

CAS: 9003-11-6

Bạn có biết?

Poloxamer 331 được sáng chế lần đầu tiên bởi Irving Schmolka của BASF vào những năm 1950, và được gọi là 'Pluronic' - một tên gọi vẫn được sử dụng trong ngành công nghiệp ngày nay.

Mặc dù tên gọi nghe có vẻ phức tạp, Poloxamer 331 thực tế là một trong những thành phần an toàn nhất được phê duyệt bởi FDA và các cơ quan quản lý khác trên toàn thế giới, có hồ sơ an toàn dài hơn 70 năm.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.