Poloxamer 334
POLOXAMER 334
Poloxamer 334 là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt tổng hợp thuộc nhóm poloxamer, được tạo thành từ copolymer của ethylene oxide và propylene oxide. Thành phần này có khả năng kết hợp các pha dầu và nước, tạo ra các乳液ổn định và mịn màng trong các sản phẩm chăm sóc da. Poloxamer 334 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, mỹ phẩm trang điểm và các công thức chuyên biệt để cải thiện kết cấu và độ ổn định.
CAS
9003-11-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Poloxamer 334 được công nhận an toàn the
Tổng quan
Poloxamer 334 là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ chuỗi ethylene oxide và propylene oxide, thuộc họ poloxamer được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này được chọn nhằm cải thiện khả năng nhũ hóa, giúp các công thức dầu-nước trở nên ổn định và có kết cấu mịn màng. Poloxamer 334 đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, kem dưỡng ẩm và các công thức phức tạp cần sự kết hợp hoàn hảo giữa các pha không hòa tan với nhau.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp dầu và nước tạo thành công thức ổn định
- Cải thiện kết cấu và độ mịn của các sản phẩm dưỡng da
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
- Giúp sản phẩm có độ bền lâu dài và ít bị tách lớp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị viêm da
- Nồng độ cao có thể làm khô da hoặc phá vỡ barrier da
- Một số người có thể bị dị ứng với các poloxamer
Cơ chế hoạt động
Poloxamer 334 hoạt động như một nhũ hóa bằng cách có chứa cả phần k疏水 (yêu thích dầu) và phần親水 (yêu thích nước) trong cấu trúc phân tử của nó. Khi thêm vào công thức, những phân tử này sắp xếp tại giao diện giữa dầu và nước, làm giảm căng bề mặt và cho phép chúng hòa trộn đồng nhất. Điều này tạo ra một乳液ổn định với kết cấu nhịp nhàng và không có sự tách lớp theo thời gian. Ngoài ra, Poloxamer 334 cũng có thể tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về poloxamer cho thấy chúng là những chất nhũ hóa rất hiệu quả với khả năng tạo các công thức bền vững. Poloxamer 334 cụ thể đã được đánh giá là có độ an toàn cao trong các công thức mỹ phẩm thương mại khi sử dụng với nồng độ thích hợp (thường từ 2-5%). Các bằng chứng khoa học cho thấy Poloxamer 334 không gây kích ứng da đáng kể ở phần lớn người dùng, mặc dù những người có da cực kỳ nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng.
Cách Poloxamer 334 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong các công thức chủ yếu; nồng độ có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không có hạn chế về tần suất
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là nhũ hóa hiệu quả, nhưng Poloxamer 334 có cấu trúc copolymer phức tạp hơn, trong khi Polysorbate 80 là một polyol ester. Poloxamer 334 thường ổn định hơn ở các pH khác nhau.
Cetearyl Alcohol là một emollient tự nhiên, trong khi Poloxamer 334 là nhũ hóa tổng hợp. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo kết cấu tốt hơn.
Xanthan Gum là một tăng sánh tự nhiên, Poloxamer 334 là nhũ hóa tổng hợp. Poloxamer 334 nhũ hóa tốt hơn, trong khi Xanthan Gum tạo kết cấu dày.
Nguồn tham khảo
- Poloxamers in Cosmetics and Personal Care Products— European Commission
- Safety Assessment of Poloxamer Ingredients— Personal Care Products Council
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 9003-11-6
Bạn có biết?
Poloxamer 334 được đặt tên theo cấu trúc: số 334 thể hiện tỷ lệ giữa ethylene oxide (33 = ~33% EO) và khối lượng phân tử (400)
Poloxamer được phát triển bởi BASF và Irving Oil Corporation, hiện là một trong những nhũ hóa phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE