Poloxamer 403
POLOXAMER 403
Poloxamer 403 là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp thuộc nhóm poloxamers, được tạo thành từ polymer của oxide etylen và oxide propylen. Đây là một chất nhũ hóa mạnh mẽ giúp ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm. Poloxamer 403 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và các sản phẩm vệ sinh cá nhân để tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng.
CAS
9003-11-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Poloxamer 403 được chấp thuận sử dụng tr
Tổng quan
Poloxamer 403 là một poloxamer tổng hợp được tạo thành từ chuỗi polymer oxide etylen và oxide propylen, hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ trong công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi để tạo ra các nhũ tương ổn định và đồng nhất, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Poloxamer 403 có khả năng hòa tan tốt trong cả nước và các dung môi hữu cơ, giúp cải thiện tính tương thích của các thành phần không hòa tan. Thành phần này được công nhận là an toàn cho sử dụng tiêu dùng bởi các cơ quan quản lý toàn cầu bao gồm FDA và EC. Nó không có mùi mặn, không màu, và được sử dụng ở nồng độ từ 1-10% tùy theo ứng dụng và loại sản phẩm. Poloxamer 403 đặc biệt hiệu quả trong các công thức có nồng độ dầu cao, nơi các nhũ hóa truyền thống có thể không đủ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định sản phẩm nhũ tương dầu trong nước
- Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức mỹ phẩm
- Tăng tính dung hòa của các thành phần khó hòa tan
- An toàn và được chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm toàn cầu
- Giúp phân tán các chất hoạt động khác một cách hiệu quả
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
- Trong một số trường hợp hiếm gặp, poloxamers có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Poloxamer 403 hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa pha dầu và pha nước, cho phép các giọt dầu nhỏ phân tán đều trong nước và ngược lại. Cơ chế nhũ hóa này dựa trên cấu trúc ampiphilic của poloxamer - phần oxide propylen (疏水tính) hướng vào phía dầu, trong khi phần oxide etylen (親水tính) hướng vào phía nước. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các giọt, ngăn chặn sự kết tụ và phân tách. Trên da, Poloxamer 403 không bị hấp thụ đáng kể mà chủ yếu hoạt động trên bề mặt da, giúp truyền tải các thành phần hoạt tính khác sâu vào da và cải thiện kết cấu cảm giác của sản phẩm. Nó tạo ra một cảm giác mồm hôi nhẹ và làm sản phẩm dễ sử dụng hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng poloxamers, bao gồm Poloxamer 403, là những chất nhũ hóa hiệu quả và an toàn được sử dụng trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm trong hơn 50 năm. Nghiên cứu độc tính và an to�n chỉ ra rằng Poloxamer 403 có hồ sơ độc tính rất thấp, với LD50 cao trong các bài kiểm tra in vitro và in vivo. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng Poloxamer 403 an toàn khi sử dụng trong các mỹ phẩm ở nồng độ thường dùng (dưới 10%).
Cách Poloxamer 403 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-10% tùy theo loại sản phẩm và mục đích nhũ hóa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, an toàn cho sử dụng thường xuyên
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Poloxamer 403 ổn định hơn ở nhiệt độ cao và pH khác nhau. Polysorbate 80 thường được sử dụng để hòa tan các thành phần hương liệu, trong khi Poloxamer 403 tốt hơn cho nhũ tương O/W.
Poloxamer 403 là chất nhũ hóa nước, trong khi Cetyl Alcohol là chất nhũ hóa và dày đặc. Chúng có thể được kết hợp để tạo ra kết cấu và ổn định tốt hơn.
Poloxamer 403 nhũ hóa, trong khi Xanthan Gum tăng độ nhớt và tạo độ ổn định. Chúng phù hợp để sử dụng cùng nhau nhưng ở nồng độ thấp để tránh kết cấu quá sệt.
Nguồn tham khảo
- Safety and Efficacy of Poloxamers in Cosmetic Formulations— PubMed/NCBI
- COSING - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- Poloxamer Review - Safety Assessment— Personal Care Products Council
CAS: 9003-11-6
Bạn có biết?
Poloxamer 403 được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 bởi BASF và được sử dụng rộng rãi không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm và công nghiệp.
Số '403' trong tên của Poloxamer 403 đề cập đến tỷ lệ và cấu trúc phân tử cụ thể - một phương pháp đặt tên tiêu chuẩn cho toàn bộ họ poloxamers từ Poloxamer 101 đến Poloxamer 407.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE